poult-de-soie
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Loại vải lụa mịn, bóng: "poult-de-soie" là một loại vải lụa cao cấp, có bề mặt mịn và bóng đặc trưng, thường được dùng trong may mặc trang trọng hoặc đồ nội thất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La robe était confectionnée dans un magnifique poult-de-soie ivoire. (Chiếc váy được may từ một loại vải lụa bóng màu ngà tuyệt đẹp.)
- Les rideaux en poult-de-soie ajoutent une touche de luxe à la pièce. (Những tấm rèm bằng vải lụa bóng làm tăng thêm nét sang trọng cho căn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pou-de-soie (danh từ giống đực): Đây là một biến thể chính tả khác của cùng một từ, cùng chỉ loại vải lụa bóng mịn này. Hai từ này đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau.
- Une écharpe en pou-de-soie. (Một chiếc khăn choàng bằng lụa bóng.)
danh từ giống đực
-
như pou-de-soie