pouponnière

Học thuật
Thân thiện
pouponnière

Une éducatrice lit une histoire aux enfants dans la pouponnière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nhà trẻ: Một cơ sở chăm sóc nuôi dưỡng tập trung dành cho trẻ sơ sinh trẻ nhỏ.
    • Phòng trẻ nhỏ (trong nhà trẻ): Một phòng hoặc khu vực riêng biệt trong một cơ sở, được thiết kế đặc biệt cho trẻ sơ sinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle travaille comme puéricultrice dans une pouponnière. ( ấy làm việc như một nữ hộ sinh chăm sóc trẻ sơ sinh trong một nhà trẻ.)
    • Les bébés dorment dans la pouponnière de l'hôpital. (Các em bé ngủ trong phòng trẻ nhỏ của bệnh viện.)
    • Cette pouponnière accueille des enfants de moins de trois ans. (Nhà trẻ này tiếp nhận trẻ em dưới ba tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pouponnière d'État": Nhà trẻ công lập, do nhà nước quản lý.

    • Ils ont placé l'enfant dans une pouponnière d'État. (Họ đã đặt đứa trẻ vào một nhà trẻ công lập.)
  • "Pouponnière sociale": Nhà trẻ xã hội, thường dành cho trẻ em hoàn cảnh đặc biệt.

    • Cette association gère une pouponnière sociale. (Hiệp hội này quảnmột nhà trẻ xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Poupon (danh từ giống đực): Em bé, đứa trẻ nhỏ (cách gọi thân mật, yêu).

    • Regarde ce joli poupon! (Hãy nhìn em bé xinh xắn này kìa!)
  • Pouponner (động từ): Chăm sóc, nuôi nấng (một đứa trẻ) một cách âu yếm, chu đáo.

    • Elle adore pouponner ses neveux. ( ấy rất thích chăm sóc chu đáo cho các cháu trai của mình.)
  • Crèche (danh từ giống cái): Nhà trẻ, nhà giữ trẻ. (Từ đồng nghĩa thông dụng, chỉ chung các cơ sở chăm sóc trẻ nhỏ).

  • Garderie (danh từ giống cái): Nhà giữ trẻ, thường chỉ giữ trẻ theo giờ.
Từ đồng nghĩa
  • Crèche: Nhà trẻ, nhà giữ trẻ.
  • Garderie d'enfants: Nhà giữ trẻ.
  • Nourricerie (từ , ít dùng): Nơi nuôi trẻ nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • Être élevé en pouponnière: Được nuôi dưỡng trong nhà trẻ (có thể mang nghĩa bóng chỉ việc được bao bọc, thiếu tiếp xúc với bên ngoài).
    • Cet enfant, élevé en pouponnière, est très timide. (Đứa trẻ này, được nuôi trong nhà trẻ, rất nhút nhát.)
pouponnière

Une éducatrice lit une histoire aux enfants dans la pouponnière.

danh từ giống cái
  1. nhà trẻ; phòng trẻ nhỏ (trong nhà trẻ)

Từ gần giống