pouponner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Nựng trẻ em, chơi đùa âu yếm với trẻ nhỏ: Hành động thể hiện sự yêu thương, chăm sóc bằng cách ôm ấp, nói chuyện nhẹ nhàng hoặc chơi đùa dịu dàng với một em bé.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Elle adore pouponner avec son neveu. ( ấy rất thích nựng cháu trai.)
    • Les grands-parents sont venus et ont passé l'après-midi à pouponner. (Ông bà đã đến dành cả buổi chiều để nựng cháu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se mettre à pouponner": bắt đầu nựng nịu, chăm chút (một em bé).
    • Dès qu'elle voit un bébé, elle se met à pouponner. (Ngay khi thấy một em bé, ấy bắt đầu nựng nịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Poupon (danh từ): em bé, đứa trẻ nhỏ (cách gọi thân mật).
  • Pouponnière (danh từ): nhà trẻ, nơi chăm sóc trẻ sơ sinh.
Từ đồng nghĩa
  • Câliner: âu yếm, vuốt ve.
  • Dorloter: chiều chuộng, nâng niu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong thành ngữ cố định.)

nội động từ
  1. nựng trẻ em

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pouponner"