pour-soi
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (Triết học):
- Vật cho nó: Một khái niệm triết học hiện sinh, đặc biệt trong triết học của Jean-Paul Sartre, dùng để chỉ ý thức của con người, một thực thể có tự do, ý chí và khả năng tự định nghĩa bản thân thông qua các lựa chọn và hành động. Nó đối lập với "en-soi" (vật tự nó).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La liberté est une caractéristique essentielle du pour-soi selon Sartre. (Tự do là một đặc tính cốt yếu của vật cho nó theo Sartre.)
- La conscience humaine est un pour-soi, contrairement à un simple objet qui est un en-soi. (Ý thức con người là một vật cho nó, trái ngược với một đồ vật đơn thuần là một vật tự nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "La dialectique du pour-soi et de l'en-soi": Biện chứng giữa vật cho nó và vật tự nó.
- La philosophie de Sartre explore la dialectique du pour-soi et de l'en-soi. (Triết học của Sartre khám phá biện chứng giữa vật cho nó và vật tự nó.)
Biến thể và từ gần giống
- En-soi (danh từ giống đực, triết học): Vật tự nó. Chỉ những sự vật tồn tại một cách thụ động, đơn thuần, không có ý thức hay tự do.
- Une pierre est un parfait exemple d'en-soi. (Một hòn đá là một ví dụ hoàn hảo của vật tự nó.)
Từ đồng nghĩa
- La conscience (danh từ giống cái): Ý thức (trong ngữ cảnh triết học, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
- Le sujet (danh từ giống đực): Chủ thể.
Thành ngữ liên quan
- "Être condamné à être libre" (bị kết án phải tự do): Một thành ngữ triết học gắn liền với khái niệm "pour-soi", diễn tả tình trạng con người luôn phải lựa chọn và chịu trách nhiệm.
- Pour Sartre, l'homme, en tant que pour-soi, est "condamné à être libre". (Đối với Sartre, con người, với tư cách là vật cho nó, "bị kết án phải tự do".)
danh từ giống đực
-
(triết học) vật cho nó