pourlécher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Liếm quanh: Hành động dùng lưỡi liếm xung quanh một vật, thường để làm sạch hoặc thưởng thức hương vị còn sót lại.
- (Nghĩa bóng) Trau chuốt, gọt giũa cẩn thận: Dùng để chỉ việc sửa chữa, làm cho một tác phẩm (như văn chương, lời nói) trở nên tinh tế và hoàn chỉnh hơn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (liếm quanh):
- L'enfant pourlèche son doigt couvert de chocolat. (Đứa trẻ liếm quanh ngón tay dính đầy sô-cô-la.)
- Le chat pourlèche sa patte après le repas. (Con mèo liếm quanh chân nó sau bữa ăn.)
Nghĩa bóng (trau chuốt):
- L'écrivain a passé des heures à pourlécher son texte. (Nhà văn đã dành hàng giờ để trau chuốt văn bản của mình.)
- Il pourlèche toujours ses discours avant de les prononcer. (Anh ấy luôn gọt giũa cẩn thận các bài phát biểu trước khi trình bày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pourlécher ses babines" (thành ngữ): Liếm mép, tỏ ra thèm thuồng hoặc mong đợi một điều gì đó thú vị.
- À l'annonce du festin, ils se pourlèchent les babines. (Khi nghe thông báo về bữa tiệc, họ liếm mép tỏ vẻ thèm thuồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pourlécheur (danh từ, hiếm gặp): Người hay trau chuốt, tỉ mẩn.
- Lécher (động từ): Liếm. ("Pourlécher" mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh vào hành động liếm hoặc kỹ lưỡng).
- Polir (động từ): Đánh bóng, gọt giũa (nghĩa bóng, tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Lécher avec soin (liếm một cách cẩn thận).
- Nghĩa bóng: Peaufiner, retravailler, polir (gọt giũa, làm lại, trau chuốt).
Lưu ý
- Từ "pourlécher" ngày nay được coi là có sắc thái từ cũ, nghĩa cũ (vieilli). Trong văn nói hiện đại, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như "lécher" cho nghĩa đen và "peaufiner" cho nghĩa bóng.
- Nghĩa bóng (trau chuốt) thường được dùng trong ngữ cảnh văn chương, nghệ thuật hoặc các bài phát biểu trang trọng.
ngoại động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) liếm quanh
- Pourlécher ses doigtsliếm quanh ngón tay
- (nghĩa bóng) trau chuốt
- Pourlécher ses phrasestrau chuốt câu văn