pourlécher

ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) liếm quanh
    • Pourlécher ses doigts
      liếm quanh ngón tay
  2. (nghĩa bóng) trau chuốt
    • Pourlécher ses phrases
      trau chuốt câu văn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "pourlécher"