pourparler

/puə'pɑ:lei/
Học thuật
Thân thiện
pourparler

The diplomats engaged in preliminary pourparler before the official summit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc đàm phán mở đầu, cuộc hội đàm trù bị: Từ này chỉ những cuộc thảo luận ban đầu, không chính thức, được tiến hành để chuẩn bị cho các cuộc đàm phán hoặc thương lượng chính thức sau này. thường được dùngdạng số nhiều (pourparlers).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The diplomatic pourparlers laid the groundwork for the peace treaty. (Cuộc hội đàm trù bị ngoại giao đã đặt nền móng cho hiệp ước hòa bình.)
    • Before signing the contract, the companies engaged in lengthy pourparlers. (Trước khi hợp đồng, các công ty đã tiến hành những cuộc đàm phán mở đầu kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in pourparlers with someone": Đang trong giai đoạn đàm phán sơ bộ với ai đó.
    • The government is in pourparlers with the rebel group. (Chính phủ đang trong các cuộc hội đàm trù bị với nhóm phiến quân.)
Biến thể từ gần giống
  • Preliminary talks/discussions (n): Các cuộc thảo luận sơ bộ. (Đây cách diễn đạt thông dụng hơn với nghĩa tương đương.)
  • Negotiations (n): Các cuộc đàm phán, thương lượng. (Nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả giai đoạn chính thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Preliminary negotiations: Đàm phán sơ bộ.
  • Exploratory talks: Các cuộc nói chuyện thăm dò.
Lưu ý
  • Từ vựng chuyên ngành: "Pourparler" một từ nguồn gốc từ tiếng Pháp, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản hoặc ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt liên quan đến ngoại giao, luật pháp quốc tế hoặc các thỏa thuận kinh doanh quan trọng. Trong hầu hết các tình huống thông thường, người ta thường dùng "preliminary talks" hoặc "initial discussions" hơn.
pourparler

The diplomats engaged in preliminary pourparler before the official summit.

danh từ, (thường) số nhiều
  1. cuộc đàm phán mở đầu, cuộc hội đàm trù bị (để đi đến cuộc đàm phán chính thức)