pourquoi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ nghi vấn:
- Tại sao, vì sao, sao: Dùng để hỏi về nguyên nhân, lý do của một sự việc, hành động hoặc trạng thái.
- Để làm gì, vì mục đích gì: Dùng để hỏi về mục đích của một hành động.
Danh từ giống đực (không đổi):
- Nguyên nhân, lý do: Chỉ nguyên nhân sâu xa đằng sau một sự việc.
- Câu hỏi "tại sao": Chỉ bản thân câu hỏi hoặc sự tò mò muốn tìm hiểu nguyên nhân.
Ví dụ sử dụng
Phó từ nghi vấn:
- Pourquoi es-tu triste? (Tại sao bạn buồn?)
- Pourquoi as-tu fait cela? (Sao bạn lại làm điều đó?)
- Pourquoi apprends-tu le français? (Bạn học tiếng Pháp để làm gì?)
Danh từ giống đực:
- Il cherche toujours le pourquoi des choses. (Anh ấy luôn tìm kiếm nguyên nhân của mọi việc.)
- Les enfants posent beaucoup de pourquoi. (Trẻ con đặt ra rất nhiều câu hỏi "tại sao".)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est pourquoi": Vì vậy, cho nên, bởi thế. Dùng để nối hai mệnh đề, chỉ kết quả hoặc hệ quả.
- Il pleuvait, c'est pourquoi nous sommes restés à la maison. (Trời mưa, vì vậy chúng tôi đã ở nhà.)
"Pourquoi pas ?": Sao lại không? Tại sao không? Dùng để đồng ý một cách nhiệt tình với một đề nghị hoặc gợi ý một khả năng.
- — Veux-tu aller au cinéma ce soir? — Pourquoi pas? (— Tối nay bạn muốn đi xem phim không? — Sao lại không?)
"Sans savoir pourquoi": Không biết tại sao, không rõ nguyên do.
- Elle est partie sans savoir pourquoi. (Cô ấy đã ra đi mà không biết tại sao.)
Biến thể và từ gần giống
- Pour quelle raison (cụm từ): Vì lý do gì. Cách hỏi trang trọng hơn, đồng nghĩa với "pourquoi".
- Pour quelle raison avez-vous pris cette décision? (Vì lý do gì mà ông đã đưa ra quyết định này?)
Từ đồng nghĩa
- Phó từ: Pour quelle raison (vì lý do gì), D'où vient que... (từ đâu mà...).
- Danh từ: La raison (lý do), la cause (nguyên nhân).
Các cụm từ liên quan
- Le pourquoi et le comment: Nguyên nhân và cách thức, lý do và phương pháp. Chỉ sự tìm hiểu toàn diện về một vấn đề.
- Il faut analyser le pourquoi et le comment de cet accident. (Cần phân tích nguyên nhân và diễn biến của vụ tai nạn này.)
Thành ngữ liên quan
- À chacun son pourquoi: Mỗi người có lý do của riêng mình. (Tương đương với "Mỗi người một ý").
- Chercher le pourquoi du comment: Tìm hiểu tường tận mọi ngóc ngách, mọi nguyên nhân sâu xa của một vấn đề.
phó từ
phó từ
- tại sao, sao
- Sans savoir pourquoikhông biết tại sao
- Pourquoi pas?sao lại không?
- c'est pourquoicho nên
danh từ giống đực (không đổi)
- nguyên nhân; lý do
- Demander le pourquoi de quelque chosehỏi nguyên nhân của việc gì
- cái tại sao, câu hỏi tại sao
- Les pourquoi des enfantsnhững câu hỏi tại sao của trẻ em