pourrissement

Học thuật
Thân thiện
pourrissement

La situation économique connaît un pourrissement inquiétant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tệ hại đi, sự xấu đi (của một tình hình): "pourrissement" chỉ quá trình một tình huống, hoàn cảnh hoặc tình trạng trở nên tồi tệ hơn, suy thoái hoặc phân hủy theo nghĩa bóng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pourrissement de la situation politique inquiète les observateurs. (Sự tệ hại đi của tình hình chính trị khiến các nhà quan sát lo ngại.)
    • On assiste au pourrissement des relations entre les deux pays. (Chúng ta đang chứng kiến sự xấu đi trong quan hệ giữa hai nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le pourrissement d'un conflit": sự leo thang trở nên phức tạp, không thể giải quyết của một cuộc xung đột.
    • Le pourrissement du conflit a rendu toute négociation impossible. (Sự tệ hại đi của cuộc xung đột đã khiến mọi đàm phán trở nên bất khả thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pourrir (động từ): làm thối rữa, làm hỏng; (nghĩa bóng) làm cho tệ hại đi.

    • La corruption pourrit le système. (Nạn tham nhũng làm hỏng hệ thống.)
  • Pourriture (danh từ giống cái): sự thối rữa, vật thối rữa; (nghĩa bóng) sự đồi bại, tha hóa.

    • La pourriture des fruits. (Sự thối rữa của trái cây.)
    • La pourriture morale. (Sự tha hóa đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Dégradation (sự suy thoái, xuống cấp).
  • Détérioration (sự làm hư hỏng, sự xấu đi).
  • Aggravation (sự trầm trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Amélioration (sự cải thiện).
  • Résolution (sự giải quyết, ổn định).
  • Apaisement (sự làm dịu đi, hòa hoãn).
pourrissement

La situation économique connaît un pourrissement inquiétant.

danh từ giống đực
  1. sự tệ hại đi (của tình hình)

Từ gần giống