pourrissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tệ hại đi, sự xấu đi (của một tình hình): "pourrissement" chỉ quá trình một tình huống, hoàn cảnh hoặc tình trạng trở nên tồi tệ hơn, suy thoái hoặc phân hủy theo nghĩa bóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pourrissement de la situation politique inquiète les observateurs. (Sự tệ hại đi của tình hình chính trị khiến các nhà quan sát lo ngại.)
- On assiste au pourrissement des relations entre les deux pays. (Chúng ta đang chứng kiến sự xấu đi trong quan hệ giữa hai nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le pourrissement d'un conflit": sự leo thang và trở nên phức tạp, không thể giải quyết của một cuộc xung đột.
- Le pourrissement du conflit a rendu toute négociation impossible. (Sự tệ hại đi của cuộc xung đột đã khiến mọi đàm phán trở nên bất khả thi.)
Biến thể và từ gần giống
Pourrir (động từ): làm thối rữa, làm hỏng; (nghĩa bóng) làm cho tệ hại đi.
- La corruption pourrit le système. (Nạn tham nhũng làm hỏng hệ thống.)
Pourriture (danh từ giống cái): sự thối rữa, vật thối rữa; (nghĩa bóng) sự đồi bại, tha hóa.
- La pourriture des fruits. (Sự thối rữa của trái cây.)
- La pourriture morale. (Sự tha hóa đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
- Dégradation (sự suy thoái, xuống cấp).
- Détérioration (sự làm hư hỏng, sự xấu đi).
- Aggravation (sự trầm trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Amélioration (sự cải thiện).
- Résolution (sự giải quyết, ổn định).
- Apaisement (sự làm dịu đi, hòa hoãn).
danh từ giống đực
- sự tệ hại đi (của tình hình)