barrissement

Học thuật
Thân thiện
barrissement

L'éléphant émet un puissant barrissement dans la savane.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng rống, tiếngcủa voi: "barrissement" là danh từ chỉ tiếng kêu đặc trưng, to vang của loài voi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le barrissement des éléphants peut s'entendre à plusieurs kilomètres. (Tiếng rống của voi có thể nghe thấy từ cách xa nhiều cây số.)
    • Dans la savane, nous avons été impressionnés par le puissant barrissement d'un éléphant mâle. (Trên thảo nguyên, chúng tôi đã bị ấn tượng bởi tiếng rống mạnh mẽ của một con voi đực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le barrissement d'un éléphant en détresse": tiếng rống của một con voi đang gặp nguy hiểm.
    • Les gardes-forestiers ont reconnu le barrissement d'un éléphant en détresse. (Các kiểm lâm đã nhận ra tiếng rống của một con voi đang gặp nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Barrir (động từ): rống lên (voi).
    • L'éléphant se met à barrir pour appeler le troupeau. (Con voi bắt đầu rống lên để gọi đàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cri de l'éléphant: tiếng kêu của voi (cách nói chung chung, ít đặc trưng hơn "barrissement").
Thành ngữ liên quan
  • Fort comme un barrissement: mạnh mẽ như tiếng voi rống (dùng để so sánh về âm thanh hoặc sức mạnh).
    • Sa voix était forte comme un barrissement dans le silence de la nuit. (Giọng nói của anh ta mạnh mẽ như tiếng voi rống trong sự tĩnh lặng của màn đêm.)
barrissement

L'éléphant émet un puissant barrissement dans la savane.

danh từ giống đực
  1. tiếng ré (voi)

Từ có nhắc đến "barrissement"