pourrissoir

Học thuật
Thân thiện
pourrissoir

Un ouvrier trie des chiffons dans le pourrissoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xưởng ngâm mủn (giẻ làm giày): Một nơi, thườngmột bể hoặc khu vực, nơi người ta ngâm giẻ rách để chúng mục nát (mủn ra), tạo thành một loại nguyên liệu thô dùng trong sản xuất giày dép hoặc các sản phẩm giấy thô sơ thời xưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les chiffonniers apportaient leurs récoltes au pourrissoir. (Những người nhặt giẻ rách mang thu hoạch của họ đến xưởng ngâm mủn.)
    • L'odeur du pourrissoir se répandait dans le quartier. (Mùi của xưởng ngâm mủn lan tỏa trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu mang ý nghĩa lịch sử kỹ thuật, liên quan đến các ngành nghề thủ công cổ xưa. mô tả một công đoạn cụ thể trong quy trình tái chế nguyên liệu (giẻ rách) trước khi các phương pháp công nghiệp hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Pourrir (động từ): thối rữa, mục nát.
    • Les fruits laissés au soleil vont pourrir. (Trái cây để dưới nắng sẽ bị thối.)
  • Pourrissement (danh từ giống đực): sự thối rữa, quá trình mục nát.
  • Pourriture (danh từ giống cái): tình trạng thối rữa, chất mùn.
Từ đồng nghĩa
  • Bassin de pourrissage: bể ngâm cho mục nát. (Từ đồng nghĩa kỹ thuật/ngành nghề)
  • Fosse à rouir: hố ngâm (thường dùng cho cây gai, lanh). (Từ quy trình tương tự nhưng nguyên liệu khác)
Lưu ý
  • "Pourrissoir" là một từ chuyên môn, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại. gắn liền với lịch sử của ngành thu gom tái chế (chiffonniers) cũng như ngành sản xuất giày dép thủ công.
pourrissoir

Un ouvrier trie des chiffons dans le pourrissoir.

danh từ giống đực
  1. xưởng ngâm mủn (giẻ làm giày)