pourriture
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thối, sự thối rữa; vật thối rữa, chỗ thối rữa: Chỉ quá trình hoặc trạng thái phân hủy hữu cơ, thường gây ra mùi hôi thối, hoặc chỉ bản thân vật chất đang trong tình trạng đó.
- Sự thối nát, sự bại hoại; kẻ thối nát, kẻ hư hỏng: Nghĩa bóng, dùng để chỉ sự suy đồi về đạo đức, tinh thần hoặc xã hội, hoặc chỉ một người có bản chất xấu xa, đồi bại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La pourriture des fruits attire les mouches. (Sự thối rữa của trái cây thu hút ruồi.)
- Il faut enlever la pourriture de la plaie. (Phải loại bỏ phần thịt thối khỏi vết thương.)
- La corruption est une pourriture qui ronge la société. (Tham nhũng là một sự thối nát đang gặm nhấm xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pourriture noble": "Sự thối cao quý" (thuật ngữ trong sản xuất rượu vang, chỉ một loại nấm có lợi làm khô nho để tạo ra các loại rượu vang ngọt đặc biệt).
- Le Sauternes est un vin élaboré à partir de raisins atteints de pourriture noble. (Rượu Sauternes là một loại rượu được sản xuất từ nho bị nhiễm "pourriture noble".)
Biến thể và từ gần giống
- Pourrir (động từ): thối rữa, làm thối rữa.
- La viande commence à pourrir. (Thịt bắt đầu thối rữa.)
- Pourrissant, e (tính từ): đang thối rữa.
- Un bois pourrissant. (Một khúc gỗ đang mục nát.)
- Pourridié (danh từ giống đực): bệnh thối rễ (ở cây).
- Pourrissoir (danh từ giống đực): nơi chứa chất thải thối rữa.
Từ đồng nghĩa
- Décomposition: sự phân hủy.
- Putréfaction: sự thối rữa (thường mạnh hơn, chỉ giai đoạn phân hủy tiên tiến).
- Dépravation: sự đồi bại, sa đọa (nghĩa bóng).
- Corruption: sự tham nhũng, hư hỏng (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- C'est de la pourriture !: (Thông tục) Đồ thối tha! / Đồ bẩn thỉu! (Dùng để chỉ người hoặc hành động cực kỳ đáng khinh, hèn hạ).
- Ce qu'il a fait est ignoble, c'est de la pourriture ! (Việc hắn ta làm thật đê tiện, đồ thối tha!)
danh từ giống cái
- sự thối, sự thối rữa; vật thối rữa, chỗ thối rữa
- Odeur de pourrituremùi thối rữa
- Pourriture grise de la vignebệnh thối xám cây nho
- sự thối nát, sự bại hoại; kẻ thối nát, kẻ hư hỏng
- Soiété qui s'enfonce dans sa pourriturexã hội ngập sâu vào tình trạng thối nát