poursuivant

Học thuật
Thân thiện
poursuivant

Le poursuivant court après le voleur dans la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người đuổi theo, người truy đuổi: Chỉ người đang chạy theo hoặc cố gắng bắt kịp một ai đó hoặc một cái gì đó.
    • (Luật học, pháp lý) Người truy tố, bên nguyên: Chỉ người hoặc bên (thườngcông tố viên) tiến hành thủ tục phápđể buộc tội một cá nhân trước tòa án.
  2. Tính từ:

    • (Luật học, pháp lý) Truy tố: Mô tả hành động hoặc vị thế của bên thực hiện việc truy tố trong một vụ án.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les poursuivants du voleur l'ont finalement rattrapé. (Những người đuổi theo tên kẻ cắp cuối cùng đã bắt kịp hắn.)
    • Le poursuivant a présenté ses preuves au tribunal. (Bên nguyên / Người truy tố đã trình bày chứng cứ trước tòa.)
  • Tính từ:

    • La partie poursuivante a requis une peine sévère. (Bên truy tố đã yêu cầu một mức án nghiêm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh thể thao hoặc cuộc thi (như đua xe đạp), "poursuivant" có thể chỉ nhóm vận động viên đuổi theo nhóm dẫn đầu, tách biệt với nhóm chính.
    • Le peloton des poursuivants a réduit l'écart. (Nhóm đuổi theo đã rút ngắn khoảng cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Poursuivre (động từ): đuổi theo, truy đuổi; truy tố; tiếp tục.

    • La police poursuit le criminel. (Cảnh sát đang truy đuổi tên tội phạm.)
    • Le procureur a décidé de poursuivre l'affaire. (Công tố viên đã quyết định truy tố vụ án.)
  • Poursuite (danh từ): sự đuổi theo, sự truy đuổi; sự truy tố; sự tiếp tục.

    • La poursuite du voleur a été rapide. (Cuộc truy đuổi tên kẻ cắp diễn ra rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (người đuổi theo):

    • Chasseur: thợ săn, người săn đuổi.
    • Persécuteur: kẻ theo đuổi, kẻ quấy rối (mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Danh từ (người truy tố):

    • Accusateur: người buộc tội.
    • Partie civile: bên nguyên (trong vụ án hình sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "poursuivant")

poursuivant

Le poursuivant court après le voleur dans la rue.

danh từ
  1. người đuổi theo
    • Les poursuivants d'un voleur
      những người đuổi theo tên kẻ cắp
  2. (luật học, pháp lý) người truy tố
tính từ
  1. (luật học, pháp lý) truy tố
    • La partie poursuivante
      bên truy tố, bên nguyên