pousse-café
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Ly rượu nhỏ uống sau cà phê: Một loại đồ uống có cồn, thường là rượu mùi hoặc rượu mạnh, được uống với lượng nhỏ ngay sau khi kết thúc bữa ăn và sau khi đã uống cà phê. Nó có chức năng như một thức uống kết thúc bữa ăn, giúp tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Après le dîner, il a commandé un pousse-café. (Sau bữa tối, anh ấy gọi một ly rượu nhỏ uống sau cà phê.)
- Un petit cognac en pousse-café, c'est parfait. (Một chút cognac làm ly rượu sau cà phê thì thật hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"prendre un pousse-café": uống một ly rượu sau cà phê.
- Les convives ont pris un pousse-café sur la terrasse. (Các thực khách đã uống một ly rượu sau cà phê ở trên sân thượng.)
"servir de pousse-café": dùng để làm ly rượu sau cà phê.
- Cette eau-de-vie de poire peut servir de pousse-café. (Loại rượu mạnh lê này có thể dùng làm ly rượu sau cà phê.)
Biến thể và từ gần giống
- Digestif (n.m): Rượu tiêu hóa, một khái niệm rộng hơn, chỉ chung các loại đồ uống có cồn uống sau bữa ăn để hỗ trợ tiêu hóa. là một loại đặc biệt, uống sau cà phê.
- Café (n.m): Cà phê, thức uống thường được dùng trước .
Từ đồng nghĩa
- Petit verre (n.m): Ly nhỏ (rượu). (Từ này chung chung hơn, không nhất thiết chỉ loại uống sau cà phê).
- Liqueur (n.f): Rượu mùi (một trong những loại thường dùng làm ).
Thành ngữ liên quan
- "Faire cul sec": Uống cạn ly một hơi. (Đôi khi có thể áp dụng với trong những bữa tiệc thân mật).
- Il a bu son pousse-café cul sec. (Anh ta uống cạn ly rượu sau cà phê của mình một hơi.)
danh từ giống đực (không đổi)
- (thân mật) ly rượu sau (khi uống) cà phê