poussif

tính từ
  1. bị bệnh thở dốc (ngựa)
  2. thở hổn hển (người)
  3. ì ạch (xe)
danh từ giống đực
  1. người thở hổn hển

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

poussif
Le vieux cheval poussif marche lentement dans le pré.