poussinière

Học thuật
Thân thiện
poussinière

Une poussinière abrite des poussins jaunes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lồng ấp gà con (khi mới nở): Một cái lồng hoặc chuồng nhỏ, thường hệ thống sưởi, được dùng để nuôi bảo vệ gà con mới nở trong những tuần đầu đời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les poussins sont placés dans la poussinière après l'éclosion. (Những chú gà con được đặt vào lồng ấp sau khi nở.)
    • La poussinière doit être maintenue à une température constante. (Lồng ấp gà con phải được duy trìmột nhiệt độ ổn định.)
    • Il a nettoyé la poussinière avant d'y introduire les nouveaux poussins. (Anh ấy đã dọn sạch lồng ấp trước khi cho đàn gà con mới vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Élever des poussins en poussinière": Nuôi gà con trong lồng ấp.
    • C'est plus sûr d'élever les poussins en poussinière pendant les premières semaines. (Việc nuôi gà con trong lồng ấp trong vài tuần đầu sẽ an toàn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Poussin (danh từ giống đực): Gà con mới nở.

    • Le poussin picore ses graines. (Chú gà con đang mổ những hạt thóc của .)
  • Couveuse (danh từ giống cái): Máy ấp trứng.

    • Les œufs sont dans la couveuse. (Những quả trứng đangtrong máy ấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Éleveuse pour poussins: Lồng nuôi gà con.
  • Poulailler d'élevage: Chuồng nuôi (dành cho việc chăn nuôi gia cầm nói chung, có thể lớn hơn).
poussinière

Une poussinière abrite des poussins jaunes.

danh từ giống cái
  1. lồng ấp gà con (khi mới nở)

Từ gần giống