poissonnière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Người bán cá (phụ nữ): Chỉ một người phụ nữ có nghề nghiệp là bán cá, thường làm việc tại chợ hoặc cửa hàng cá.
- Nồi nấu cá: Chỉ một loại nồi chuyên dụng, thường có hình trụ cao và có lưới hấp bên trong, dùng để luộc hoặc hấp cá nguyên con.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (chỉ người):
- La poissonnière du marché est très sympathique. (Người phụ nữ bán cá ở chợ rất thân thiện.)
- Elle est devenue poissonnière comme sa mère. (Cô ấy đã trở thành người bán cá giống như mẹ mình.)
Danh từ giống cái (chỉ vật):
- Pour cuire ce saumon, utilise une grande poissonnière. (Để nấu con cá hồi này, hãy dùng một cái nồi nấu cá lớn.)
- La poissonnière en inox est très pratique. (Cái nồi nấu cá bằng thép không gỉ rất tiện lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être fidèle comme une poissonnière": Thành ngữ cũ, ít dùng, có nghĩa đen là "trung thành như một người bán cá", ám chỉ sự trung thực trong kinh doanh.
- "Tenir une poissonnière": Quản lý hoặc điều hành một cửa hàng bán cá.
- Elle tient la poissonnière depuis dix ans. (Bà ấy điều hành cửa hàng cá đã được mười năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Poissonnier (danh từ giống đực): Người đàn ông bán cá.
- Le poissonnier m'a recommandé des huîtres fraîches. (Người đàn ông bán cá đã gợi ý cho tôi mua những con hàu tươi.)
- Poissonnerie (danh từ giống cái): Cửa hàng bán cá, tiệm cá.
- J'achète toujours mon poisson à la poissonnerie du coin. (Tôi luôn mua cá ở tiệm cá góc phố.)
Từ đồng nghĩa
- Marchande de poisson (cụm danh từ): Người bán cá (nữ). (Từ đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa chỉ người).
- Marmite à poisson (cụm danh từ): Nồi nấu cá. (Từ đồng nghĩa gần cho nghĩa chỉ vật).
Thành ngữ liên quan
- "Sentir la poissonnière": Thành ngữ cũ, có nghĩa là "bốc mùi cá", dùng để chỉ một nơi hoặc đôi khi là một người có mùi tanh của cá.
- Cette cuisine sent la poissonnière après la préparation du dîner. (Căn bếp này bốc mùi cá sau khi chuẩn bị bữa tối.)
danh từ giống cái
- người bán cá
- nồi nấu cá