poutingly

/'pautiɳli/
Học thuật
Thân thiện
poutingly

The child looks at the broken toy poutingly.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách bĩu môi, một cách hờn dỗi: Diễn tả hành động hoặc thái độ thể hiện sự không hài lòng, buồn bã hoặc giận dỗi bằng cách chu môi ra phía trước.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • She looked at him poutingly after he refused to buy her ice cream. ( ấy nhìn anh ấy một cách hờn dỗi sau khi anh từ chối mua kem cho .)
    • "You never listen to me," he said poutingly. ("Anh chẳng bao giờ nghe em nói," anh ấy nói một cách bĩu môi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để mô tả lời nói hoặc cử chỉ: Thường đi kèm với các động từ như "say" (nói), "ask" (hỏi), "look" (nhìn), "stare" (nhìn chằm chằm) để nhấn mạnh thái độ trẻ con, giận dỗi.
    • The child stared poutingly at the broken toy. (Đứa trẻ nhìn chằm chằm vẻ hờn dỗi vào món đồ chơi bị hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pout (động từ): bĩu môi, làm bộ giận dỗi.
    • Stop pouting and tell me what's wrong. (Đừng bĩu môi nữa nói cho mẹ biết chuyện đi.)
  • Pout (danh từ): vẻ mặt bĩu môi, sự hờn dỗi.
    • She had a little pout on her face. ( ấy có vẻ mặt hơi bĩu môi.)
  • Pouty (tính từ): có vẻ bĩu môi, hay hờn dỗi.
    • He has pouty lips. (Anh ấy đôi môi hay bĩu ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Sulkily: một cách hờn dỗi, một cách cáu kỉnh.
  • Petulantly: một cách hay hờn dỗi, một cách cáu kỉnh (mang sắc thái bực bội hơn).
Thành ngữ liên quan
  • To have a pout on one's face: có vẻ mặt hờn dỗi/bĩu môi.
    • She walked in with a pout on her face. ( ấy bước vào với vẻ mặt hờn dỗi.)
poutingly

The child looks at the broken toy poutingly.

phó từ
  1. bĩu môi, hờn dỗi