poutraison

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hành động làm hư hỏng, làm hư hại: "poutraison" là một từ hiếm, ít được dùng, chỉ hành động làm cho một thứ đó bị hư hỏng, xuống cấp hoặc bị phá hủy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La poutraison de ces vieilles poutres est inquiétante. (Sự hư hỏng của những cây này thật đáng lo ngại.)
    • Ce terme, "poutraison", désigne une dégradation avancée. (Thuật ngữ "poutraison" này chỉ sự xuống cấp nghiêm trọng.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ này rất hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại thường chỉ xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc chuyên ngành rất hẹp liên quan đến kiến trúc/xây dựng.
  • Nghĩa của rất gần thường được thay thế bằng từ phổ biến hơn là "poutrage".
Biến thể từ liên quan
  • Poutrage (danh từ giống đực): sự hư hỏng, sự mục nát (của gỗ , dầm).
    • Le poutrage de la charpente nécessite des réparations. (Sự mục nát của khung kèo đòi hỏi phải sửa chữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Dégradation (n.f): sự xuống cấp, sự hư hỏng.
  • Pourrissement (n.m): sự mục nát, sự thối rữa (thường dùng cho gỗ).
  • Détérioration (n.f): sự làm hư hại, sự hỏng hóc.
danh từ giống cái
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) xem poutrage