poutraison
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hành động làm hư hỏng, làm hư hại: "poutraison" là một từ hiếm, ít được dùng, chỉ hành động làm cho một thứ gì đó bị hư hỏng, xuống cấp hoặc bị phá hủy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La poutraison de ces vieilles poutres est inquiétante. (Sự hư hỏng của những cây xà cũ này thật đáng lo ngại.)
- Ce terme, "poutraison", désigne une dégradation avancée. (Thuật ngữ "poutraison" này chỉ sự xuống cấp nghiêm trọng.)
Lưu ý sử dụng
- Từ này rất hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại và thường chỉ xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc chuyên ngành rất hẹp liên quan đến kiến trúc/xây dựng.
- Nghĩa của nó rất gần và thường được thay thế bằng từ phổ biến hơn là "poutrage".
Biến thể và từ liên quan
- Poutrage (danh từ giống đực): sự hư hỏng, sự mục nát (của gỗ xà, dầm).
- Le poutrage de la charpente nécessite des réparations. (Sự mục nát của khung kèo đòi hỏi phải sửa chữa.)
Từ đồng nghĩa
- Dégradation (n.f): sự xuống cấp, sự hư hỏng.
- Pourrissement (n.m): sự mục nát, sự thối rữa (thường dùng cho gỗ).
- Détérioration (n.f): sự làm hư hại, sự hỏng hóc.
danh từ giống cái
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) xem poutrage