pouzzolane

Học thuật
Thân thiện
pouzzolane

La pouzzolane est utilisée comme agrégat léger dans le béton.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Puzolan: Một loại vật liệu tự nhiên, thườngtro núi lửa, thành phần silic nhôm. Khi được nghiền mịn kết hợp với vôi trong môi trường ẩm, tạo ra một chất tính chất kết dính tương tự xi măng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La pouzzolane est utilisée depuis l'Antiquité dans la construction. (Puzolan đã được sử dụng từ thời cổ đại trong xây dựng.)
    • On extrait de la pouzzolane dans cette région volcanique. (Người ta khai thác puzolan ở vùng núi lửa này.)
    • Ce ciment contient un pourcentage de pouzzolane. (Loại xi măng này chứa một tỷ lệ puzolan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ciment pouzzolanique": Xi măng puzolan, một loại xi măng đặc biệt phụ gia puzolan để cải thiện tính chất.
    • Les Romains construisaient avec du ciment pouzzolanique. (Người La xây dựng bằng xi măng puzolan.)
Biến thể từ gần giống
  • Pouzzolanique (adj): (thuộc về) puzolan, tính chất của puzolan.
    • Des propriétés pouzzolaniques. (Các đặc tính puzolan.)
Từ đồng nghĩa
  • Cendre volcanique: Tro núi lửa (một dạng puzolan tự nhiên phổ biến).
  • Matériau pouzzolanique: Vật liệu puzolan.
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành trong xây dựng địa chất. thường không được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, lịch sử kiến trúc hoặc khi mô tả các vật liệu xây dựng truyền thống hiện đại.
pouzzolane

La pouzzolane est utilisée comme agrégat léger dans le béton.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) puzolan