powder flask
A hunter carefully pours black powder from his powder flask into his rifle's muzzle.
Định nghĩa
Danh từ: Bình đựng thuốc súng – Một vật chứa, thường được làm từ sừng rỗng của động vật, dùng để mang theo thuốc súng trong quá khứ, đặc biệt là khi sử dụng súng hỏa mai hoặc súng kíp.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ săn mang một bình đựng thuốc súng đeo qua vai.)
- (Những bình đựng thuốc súng cũ thường được trang trí cầu kỳ và được sưu tầm như đồ cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "powder flask" có thể được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử hoặc tái hiện các trận chiến thời xưa, nơi thuốc súng được đổ từ bình vào nòng súng trước khi bắn.
- Reenactors often use authentic powder flasks for historical accuracy. (Những người tái hiện lịch sử thường dùng bình đựng thuốc súng chính xác để đảm bảo tính lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Powder horn: sừng đựng thuốc súng – một dạng bình đựng thuốc súng làm từ sừng động vật, thường dùng thay thế cho "powder flask".
- The soldier's powder horn was passed down through generations. (Sừng đựng thuốc súng của người lính được truyền qua nhiều thế hệ.)
- Flask: bình nhỏ (thường đựng chất lỏng), nhưng trong ngữ cảnh này chỉ bình đựng thuốc súng.
Từ đồng nghĩa
- Powder container: vật chứa thuốc súng (thuật ngữ chung).
- Gunpowder holder: giá đỡ hoặc vật đựng thuốc súng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "powder flask", nhưng có thể dùng trong câu với động từ "carry" (mang), "use" (sử dụng), hoặc "fill" (đổ đầy).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "powder flask". Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây, nó thường xuất hiện trong các câu chuyện về thợ săn hoặc lính đánh thuê thời tiền công nghiệp.