powder-flask

/'paudəflɑ:sk/
Học thuật
Thân thiện
powder-flask

A soldier carefully pours black powder from his powder-flask into the muzzle of his musket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp đựng thuốc súng: Một vật dụng lịch sử, thường làm bằng sừng, kim loại hoặc gỗ, dùng để đựng mang theo thuốc súng dạng bột cho súng hỏa mai hoặc súng cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier carefully measured the gunpowder from his powder-flask before loading his musket. (Người lính cẩn thận đong thuốc súng từ hộp thuốc súng của mình trước khi nạp đạn vào khẩu súng hỏa mai.)
    • The antique powder-flask on display was intricately carved from an ox horn. (Chiếc hộp đựng thuốc súng cổ được trưng bày được chạm khắc tinh xảo từ sừng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A decorated powder-flask": Một hộp đựng thuốc súng được trang trí, thường cho thấy địa vị hoặc được làm như một vật dụng cá nhân.
    • The hunter's powder-flask was decorated with silver inlays. (Hộp đựng thuốc súng của người thợ săn được trang trí bằng khảm bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Powder horn (n): Sừng thuốc súng. Một loại "powder-flask" cụ thể được làm từ sừng động vật (thường sừng ).

    • The frontiersman carried a powder horn on his belt. (Người tiên phong mang một chiếc sừng thuốc súngthắt lưng.)
  • Cartridge (n): Viên đạn ( vỏ đạn). Một phát minh sau này, trong đó thuốc súng đầu đạn được kết hợp trong một vỏ kim loại, thay thế cho việc sử dụng "powder-flask" đạn rời.

Từ đồng nghĩa
  • Powder horn: Sừng thuốc súng (một dạng cụ thể).
  • Gunpowder container: Vật đựng thuốc súng (cách diễn đạt chung).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, khi mô tả khí, trang bị từ thời kỳ trước khi đạn viên ( dụ: thế kỷ 17-19). không còn vật dụng thực tế trong thời hiện đại.
powder-flask

A soldier carefully pours black powder from his powder-flask into the muzzle of his musket.

danh từ
  1. (sử học) hộp thuốc súng