powder horn
A frontiersman carefully pours gunpowder from his powder horn into his rifle's muzzle.
Danh từ (vật thể): - Sừng đựng thuốc súng: "powder horn" là một vật chứa thuốc súng, thường được làm từ sừng rỗng của động vật (như bò, trâu). Đây là một dụng cụ lịch sử, được sử dụng phổ biến trong thời kỳ súng hỏa mai để bảo quản và mang theo thuốc súng một cách an toàn.
- (Người thợ săn mang một cái sừng đựng thuốc súng vắt qua vai.)
- (Vào thế kỷ 18, những người lính thường dùng sừng đựng thuốc súng để giữ thuốc súng của họ khô ráo.)
- (Cái sừng đựng thuốc súng cổ được chạm khắc với những họa tiết tinh xảo.)
"to carry a powder horn": mang theo sừng đựng thuốc súng (thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc săn bắn).
- During the frontier era, every marksman carried a powder horn. (Trong thời kỳ biên giới, mỗi xạ thủ đều mang theo một cái sừng đựng thuốc súng.)
"powder horn as a symbol": sừng đựng thuốc súng như một biểu tượng của thời kỳ tiền công nghiệp hoặc văn hóa săn bắn.
- The powder horn is often depicted in paintings of early American settlers. (Sừng đựng thuốc súng thường được khắc họa trong các bức tranh về những người định cư sớm ở Mỹ.)
Powder flask (danh từ): bình đựng thuốc súng (thường làm bằng kim loại hoặc da).
- The soldier replaced his powder horn with a metal powder flask. (Người lính đã thay thế sừng đựng thuốc súng của mình bằng một bình đựng thuốc súng bằng kim loại.)
Horn (danh từ): sừng (vật liệu hoặc bộ phận của động vật).
- The powder horn was made from a cow's horn. (Cái sừng đựng thuốc súng được làm từ sừng bò.)
- Gunpowder container: vật chứa thuốc súng (mô tả chức năng, không phải từ vựng chính xác).
- Priming horn: sừng đựng thuốc súng mồi (một biến thể nhỏ hơn dùng để nạp thuốc súng mồi vào súng).
Fill a powder horn: đổ đầy thuốc súng vào sừng.
- He carefully filled the powder horn with gunpowder. (Anh ấy cẩn thận đổ đầy thuốc súng vào sừng.)
Empty a powder horn: đổ hết thuốc súng ra khỏi sừng.
- The soldier emptied his powder horn before cleaning it. (Người lính đổ hết thuốc súng ra khỏi sừng trước khi lau chùi nó.)
- "To have a powder horn ready": sẵn sàng chiến đấu hoặc sẵn sàng đối mặt với khó khăn (nghĩa bóng, dựa trên ngữ cảnh lịch sử).
- In the face of the storm, the pioneers had their powder horns ready. (Đối mặt với cơn bão, những người tiên phong đã sẵn sàng mọi thứ.)