powder-horn

/'paudəhɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
powder-horn

A frontiersman carefully pours black powder from his powder-horn into his rifle's muzzle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sừng đựng thuốc súng: Một vật dụng lịch sử, thường được làm từ sừng động vật (như sừng ), dùng để đựng bảo quản thuốc súng dạng bột cho súng hỏa mai hoặc các loại súng cổ điển khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier carefully filled his powder-horn before the battle. (Người lính cẩn thận đổ đầy sừng đựng thuốc súng của mình trước trận chiến.)
    • This antique powder-horn is engraved with intricate designs. (Chiếc sừng đựng thuốc súng cổ này được khắc những hoa văn tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pass the powder-horn": Một hành động mang tính biểu tượng, có thể chỉ việc chuẩn bị cho xung đột hoặc chuyển giao trách nhiệm.
    • In their ritual, passing the powder-horn signified readiness for war. (Trong nghi lễ của họ, việc chuyển sừng đựng thuốc súng tượng trưng cho sự sẵn sàng cho chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Powder flask (n): Hộp, bình đựng thuốc súng (thường làm bằng kim loại hoặc da, cùng công dụng nhưng khác chất liệu với powder-horn).
    • He preferred a metal powder flask over a traditional powder-horn. (Anh ta thích một bình đựng thuốc súng bằng kim loại hơn một sừng đựng thuốc súng truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Horn charger: Sừng nạp thuốc (một thuật ngữ ít phổ biến hơn cùng nghĩa).
Thành ngữ liên quan
  • "His powder-horn is dry": Một cách nói ẩn dụ chỉ việc một người đã hết tài nguyên, ý tưởng hoặc không còn khả năng hành động.
    • Don't ask him for new strategies; his powder-horn is dry. (Đừng hỏi anh ta về chiến lược mới; anh ta đã cạn kiệt rồi.)
powder-horn

A frontiersman carefully pours black powder from his powder-horn into his rifle's muzzle.

danh từ
  1. (sử học) sừng đựng thuốc súng