powder keg

/'paudəkeg/
Học thuật
Thân thiện
powder keg

A miner carefully places a powder keg near the rock face.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thùng thuốc nổ, thùng thuốc súng: Một thùng chứa nhỏ, thường làm bằng kim loại, dùng để đựng thuốc súng hoặc thuốc nổ.
    • Tình huống hoặc tình trạng nguy hiểm, dễ bùng nổ: (Nghĩa bóng) Một tình huống, địa điểm hoặc vấn đề cực kỳ căng thẳng bất ổn, có thể dẫn đến bạo lực, xung đột hoặc một sự kiện lớn một cách đột ngột dữ dội.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):
    • The old warehouse was full of powder kegs from the war. (Nhà kho chứa đầy những thùng thuốc nổ từ thời chiến tranh.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):
    • The city, with its high unemployment and social tensions, was a powder keg waiting to explode. (Thành phố, với tỷ lệ thất nghiệp cao căng thẳng xã hội, một thùng thuốc súng đang chờ phát nổ.)
    • Their argument over politics turned the dinner into a powder keg. (Cuộc tranh cãi về chính trị của họ đã biến bữa tối thành một tình huống cực kỳ căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/live on a powder keg": Sống trong một tình huống hoặc môi trường cực kỳ nguy hiểm bất ổn, có thể "nổ" bất cứ lúc nào.
    • The region has been living on a powder keg for decades. (Khu vực này đã sống trong tình trạng cực kỳ bất ổn trong nhiều thập kỷ.)
  • "a powder keg situation": Một tình huống được mô tả như một thùng thuốc súng.
    • The sudden policy change created a powder keg situation in the industry. (Sự thay đổi chính sách đột ngột đã tạo ra một tình huống cực kỳ căng thẳng trong ngành.)
Biến thể từ gần giống
  • Tinderbox (n): (Nghĩa bóng) Một tình huống hoặc địa điểm rất dễ xảy ra bạo loạn hoặc xung đột, tương tự như "powder keg".
    • The overcrowded prison was a tinderbox of violence. (Nhà tù quá tải một nơi bạo lực có thể bùng phát bất cứ lúc nào.)
  • Flashpoint (n): Điểm nóng, nơi hoặc thời điểm xung đột hoặc bạo lực có thể bùng phát.
    • The border town became a flashpoint for ethnic conflict. (Thị trấn biên giới đã trở thành một điểm nóng của xung đột sắc tộc.)
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa bóng) Hotspot: Điểm nóng, khu vực nguy hiểm.
  • (Nghĩa bóng) Volcano: Núi lửa ( von cho thứ đó đang âm ỉ sắp bùng nổ).
  • (Nghĩa bóng) Time bomb: Quả bom hẹn giờ (chỉ tình huống chắc chắn sẽ dẫn đến rắc rối lớn trong tương lai).
Thành ngữ liên quan
  • "Sitting on a powder keg": (Tương đương với "to be/live on a powder keg") Đangtrong một tình thế cực kỳ nguy hiểm bất ổn.
    • With rumors spreading and tensions rising, the whole company felt like it was sitting on a powder keg. (Với tin đồn lan truyền căng thẳng gia tăng, toàn bộ công ty cảm thấy như đang ngồi trên một thùng thuốc súng.)
powder keg

A miner carefully places a powder keg near the rock face.

danh từ
  1. thùng thuốc nổ, thùng thuốc súng
  2. (nghĩa bóng) cái có thể nổ tung