powder monkey

powder monkey

A young powder monkey carefully carries a cartridge from the ship's magazine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người khuân vác thuốc nổ: "powder monkey" thuật ngữ lịch sử chỉ một người, thường trẻ em hoặc thanh niên, nhiệm vụ mang thuốc súng từ kho chứa đến các khẩu pháo trên tàu chiến. Công việc này đặc biệt phổ biến trong thời kỳ chiến tranh trên biển thế kỷ 17-19.
dụ sử dụng
  • (Người khuân vác thuốc nổ chạy nhanh qua boong tàu để giao thuốc súng cho các khẩu pháo.)
  • (Trong lịch sử hải quân, những người khuân vác thuốc nổ thường các cậu từ 10 đến 14 tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "powder monkey" trong ngữ cảnh hiện đại: Thuật ngữ này đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ bất kỳ ai làm công việc vận chuyển vật liệu nguy hiểm hoặc nhạy cảm trong môi trường khắc nghiệt.
    • The construction worker was called a powder monkey for handling dynamite on the site. (Người công nhân xây dựng được gọi là "người khuân vác thuốc nổ" xử lý thuốc nổ tại công trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Powder (n): bột, thuốc súng.
    • The barrel was filled with black powder. (Thùng chứa đầy thuốc súng đen.)
  • Monkey (n): con khỉ (trong thuật ngữ này, "monkey" ám chỉ sự nhanh nhẹn nhỏ bé của người làm việc).
Từ đồng nghĩa
  • Ammunition carrier: người mang đạn dược.
  • Gunpowder boy: cậu mang thuốc súng (thuật ngữ đồng nghĩa lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry powder: mang thuốc súng.
    • The sailor had to carry powder to the forward guns. (Người thủy thủ phải mang thuốc súng đến các khẩu pháo phía trước.)
  • Deliver explosives: giao chất nổ.
    • The powder monkey delivered explosives under heavy fire. (Người khuân vác thuốc nổ đã giao chất nổ dưới làn đạn dữ dội.)
Thành ngữ liên quan
  • Work like a powder monkey: làm việc vất vả nguy hiểm như một người khuân vác thuốc nổ.
    • During the renovation, he worked like a powder monkey, hauling heavy materials up and down the stairs. (Trong suốt quá trình cải tạo, anh ấy làm việc vất vả như một người khuân vác thuốc nổ, kéo vật liệu nặng lên xuống cầu thang.)

Từ chứa "powder monkey"