powder-monkey
/'paudə,mʌɳki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Em nhỏ chuyển đạn (cho các khẩu đại bác trên tàu): Một thuật ngữ lịch sử trong ngành hàng hải, chỉ một cậu bé (thường là thiếu niên) làm nhiệm vụ chuyển thuốc súng từ hầm tàu lên các khẩu đại bác trên boong trong thời kỳ các tàu chiến chạy bằng buồm và sử dụng pháo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Life as a powder-monkey on a warship was dangerous and demanding. (Cuộc sống của một em nhỏ chuyển đạn trên tàu chiến rất nguy hiểm và vất vả.)
- The captain ordered the powder-monkey to bring more gunpowder to the cannons. (Thuyền trưởng ra lệnh cho em nhỏ chuyển đạn mang thêm thuốc súng tới các khẩu đại bác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa lịch sử: Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt là khi mô tả về hải chiến thời kỳ từ thế kỷ 17 đến thế kỷ 19.
- Historical novels often depict the powder-monkey as a brave but vulnerable figure. (Các tiểu thuyết lịch sử thường mô tả em nhỏ chuyển đạn như một nhân vật dũng cảm nhưng dễ bị tổn thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Powder boy: Một cách gọi khác có nghĩa tương tự.
- Powder room (n): . (Lưu ý: Đây là một từ riêng biệt, không phải biến thể của "powder-monkey").
- Powder keg (n): . (Lưu ý: Đây là một từ riêng biệt, không phải biến thể của "powder-monkey").
Từ đồng nghĩa
- Ship's boy: Thiếu niên làm việc trên tàu (nghĩa rộng hơn).
- Cabin boy: Em bé phục vụ trong khoang tàu (thường không liên quan trực tiếp đến đạn dược).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "powder-monkey". Từ này là một thuật ngữ lịch sử cụ thể.
danh từ
- (sử học), (hàng hải) em nhỏ chuyển đạn (cho các khẩu đại bác trên tàu)