powder-puff

/'paudəpʌf/
Học thuật
Thân thiện
powder-puff

A powder-puff football game is played on the university field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nùi bông thoa phấn: Một vật dụng nhỏ, thường làm bằng lông mềm hoặc bông gòn, được dùng để thoa hoặc tán phấn lên da, đặc biệt trên mặt.
  2. Tính từ (thuộc ngữ):

    • (Chỉ dành cho nữ giới): Được dùng để mô tả các hoạt động cạnh tranh, thể thao hoặc sự kiện trong đó chỉ phụ nữ tham gia. Nghĩa này thường mang sắc thái miệt thị hoặc coi nhẹ, ngụ ý rằng hoạt động đó ít nghiêm túc hoặc ít cạnh tranh hơn phiên bản dành cho nam giới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She opened her compact and dabbed her nose with the powder-puff. ( ấy mở hộp phấn chấm nhẹ lên mũi bằng nùi bông thoa phấn.)
    • The vintage powder-puff was made of soft swan's down. (Chiếc nùi bông thoa phấn cổ điển được làm từ lông thiên nga mềm mại.)
  • Tính từ:

    • The charity organized a powder-puff football game for the female students. (Tổ chức từ thiện đã tổ chức một trận bóng đá dành cho nữ cho các nữ sinh.)
    • He dismissed the debate as a powder-puff event, not expecting serious arguments. (Anh ta coi thường cuộc tranh luận như một sự kiện nhẹ nhàng kiểu nữ, không mong đợi những lập luận nghiêm túc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Powder-puff" với tư cách tính từ thường được dùng trong các cụm danh từ ghép để chỉ các phiên bản sự kiện dành riêng cho nữ, thường với hàm ý so sánh không công bằng với phiên bản "thật" dành cho nam. Cách dùng này ngày càng bị xem lỗi thời phân biệt giới tính.
    • The annual powder-puff derby is a tradition where senior girls play flag football. (Giải đấu dành cho nữ hàng năm một truyền thống nơi các nữ sinh cuối cấp chơi bóng đá cờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Puff (n): Có thể chỉ nùi bông nói chung, hoặc một luồng hơi nhẹ.
  • Powder (n): Bột, phấn.
  • Powder room (n): Nhà vệ sinh dành cho nữ (trang trọng), nơi có thể trang điểm.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Powder applicator, makeup puff.
  • Tính từ: All-female, women-only (các từ này trung lập hơn, không mang sắc thái miệt thị).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "powder-puff". Tuy nhiên, tính từ "powder-puff" tự thân đã được dùng theo cách thành ngữ để mô tả tính chất "nhẹ nhàng", "không đáng kể" hoặc "dành cho nữ" của một sự việc.
    • The interview was just a powder-puff session with no tough questions. (Buổi phỏng vấn chỉ một phiên hỏi nhẹ nhàng không câu hỏi hóc búa nào.)
powder-puff

A powder-puff football game is played on the university field.

danh từ
  1. nùi bông thoa phấn

Từ tương tự