feminine

/'feminin/
Học thuật
Thân thiện
feminine

A poem with a feminine ending can feel gentle and flowing.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) giới nữ, đặc trưng cho phụ nữ: Chỉ những phẩm chất, đặc điểm hoặc hành vi được xã hội quy ước điển hình hoặc phù hợp với phụ nữ.
    • Dịu dàng, yểu điệu, nữ tính: Miêu tả vẻ ngoài, cách cư xử hoặc phong cách mang tính chất mềm mại, tao nhã, thường được liên tưởng đến phụ nữ.
    • (Ngôn ngữ học) (Thuộc) giống cái: Chỉ một loại giống ngữ pháp trong một số ngôn ngữ, được dùng cho danh từ chỉ phụ nữ, con cái hoặc một số đối tượng nhất định.
  2. Danh từ:

    • Giống cái: Trong ngôn ngữ học, từ dùng để chỉ một loại giống ngữ pháp (như trong tiếng Pháp, tiếng Đức).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She has a very feminine voice. ( ấy một giọng nói rất nữ tính.)
    • The dress had a feminine design with lace and ribbons. (Chiếc váy thiết kế nữ tính với ren .)
    • In French, the word "table" is feminine. (Trong tiếng Pháp, từ "table" (cái bàn) thuộc giống cái.)
  • Danh từ:

    • In German, "die Frau" (the woman) takes the feminine. (Trong tiếng Đức, "die Frau" (người phụ nữ) thuộc giống cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The feminine": Khái niệm chỉ nguyên , bản chất hoặc tập hợp những đặc điểm được coi nữ tính, đôi khi được dùng trong các thảo luận về triết học, tâm lý học hoặc giới tính.

    • The book explores the balance between the masculine and the feminine in human psyche. (Cuốn sách khám phá sự cân bằng giữa nguyên nam tính nữ tính trong tâm lý con người.)
  • "Feminine ending": (Trong thơ hoặc âm nhạc) Kết thúc bằng một âm tiết không được nhấn mạnh.

    • The line of poetry has a feminine ending. (Dòng thơ một kết thúc bằng âm tiết nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Femininity (danh từ): Tính nữ, những phẩm chất được coi nữ tính.

    • Her femininity is expressed through grace and strength. (Tính nữ của ấy được thể hiện qua sự duyên dáng sức mạnh.)
  • Feminize / Feminise (động từ): Làm cho tính nữ, làm cho phù hợp với phụ nữ.

    • Some brands try to feminize their products with pink packaging. (Một số thương hiệu cố gắng làm cho sản phẩm của họ tính nữ bằng bao bì màu hồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Womanly (đầy nữ tính, của phụ nữ trưởng thành), ladylike (đoan trang, đúng mực như một quý ), delicate (tinh tế, thanh tú).
  • Danh từ (ngôn ngữ học): Feminine gender (giống cái).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Masculine (nam tính, thuộc giới nam), manly (nam tính).
  • Danh từ (ngôn ngữ học): Masculine (giống đực).
Thành ngữ liên quan
  • Feminine intuition: Trực giác nữ giới, thường dùng để chỉ khả năng hiểu hoặc cảm nhận sự việc một cách tự nhiên, bản năng người ta cho đặc trưng của phụ nữ.
    • She knew something was wrong by feminine intuition. ( ấy biết đó không ổn nhờ trực giác nữ giới.)
feminine

A poem with a feminine ending can feel gentle and flowing.

tính từ
  1. (thuộc) đàn bà, như đàn bà; yểu điệu dịu dàng (như đàn bà)
  2. (ngôn ngữ học) (thuộc) giống cái
    • a feminine noun
      danh từ giống cái
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) cái, mái

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "feminine"

Từ có nhắc đến "feminine"