powder-works
/'paudə'mil/ Cách viết khác : (powder-works) /'paudə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xưởng thuốc súng: Một nhà máy hoặc cơ sở công nghiệp chuyên sản xuất thuốc súng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old powder-works was located far from the town for safety reasons. (Xưởng thuốc súng cũ được đặt xa thị trấn vì lý do an toàn.)
- They visited the historic site of a 19th-century powder-works. (Họ đã thăm địa điểm lịch sử của một xưởng thuốc súng từ thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a powder-works": được dùng để mô tả một địa điểm là nơi sản xuất thuốc súng.
- This valley used to be a powder-works during the war. (Thung lũng này từng là một xưởng thuốc súng trong chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Powder mill (n): Xưởng thuốc súng (cách viết khác, cùng nghĩa với 'powder-works').
- Gunpowder factory (n): Nhà máy thuốc súng (cụm từ đồng nghĩa mô tả).
Từ đồng nghĩa
- Gunpowder mill: Xưởng thuốc súng.
- Explosives plant: Nhà máy chất nổ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các loại thuốc nổ khác ngoài thuốc súng).
danh từ
- xưởng thuốc súng