powderpuff
Định nghĩa
Danh từ: - Bông phấn: "powderpuff" chỉ một vật mềm, hình cầu được làm từ các sợi bông xốp, dùng để thoa phấn lên da.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy dùng một bông phấn mềm để thoa phấn phủ.)
- (Bông phấn được làm từ sợi tự nhiên, rất dịu nhẹ cho da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "powderpuff" có thể được dùng trong ngữ cảnh trang điểm chuyên nghiệp hoặc hàng ngày, ám chỉ công cụ hỗ trợ thoa phấn đều và mịn.
- A damp powderpuff can help achieve a more dewy finish. (Một bông phấn ẩm có thể giúp đạt được lớp nền căng bóng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Powder puff (cách viết khác): cùng nghĩa, thường được viết tách rời.
- Puff (n): bông phấn (dạng rút gọn, thân mật).
- She used a puff to set her makeup. (Cô ấy dùng một bông phấn để cố định lớp trang điểm.)
Từ đồng nghĩa
- Makeup sponge: bọt biển trang điểm (nhưng khác chất liệu, thường là mút).
- Cotton ball: bông gòn (nhưng thường dùng để tẩy trang, không phải thoa phấn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với "powderpuff")
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "powderpuff")