power brake
Định nghĩa
Danh từ: - Phanh trợ lực: "power brake" là một hệ thống phanh trên ô tô, giúp khuếch đại một lực nhỏ tác động lên bàn đạp phanh thành một lực lớn hơn tương ứng để làm chậm hoặc dừng xe. Hệ thống này thường sử dụng áp suất chân không hoặc thủy lực để hỗ trợ người lái.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc xe được trang bị phanh trợ lực, giúp việc dừng xe trong trường hợp khẩn cấp dễ dàng hơn.)
- (Nếu không có phanh trợ lực, bạn sẽ cần phải đạp bàn đạp mạnh hơn nhiều để dừng xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have power brakes": có phanh trợ lực.
- Most modern cars have power brakes as a standard feature. (Hầu hết các xe hơi hiện đại đều có phanh trợ lực như một tính năng tiêu chuẩn.)
"power brake failure": hỏng phanh trợ lực.
- Power brake failure can make the brake pedal feel stiff and hard to press. (Hỏng phanh trợ lực có thể khiến bàn đạp phanh trở nên cứng và khó nhấn.)
Biến thể và từ gần giống
Power-assisted brake (n): phanh trợ lực (thuật ngữ tương tự).
- The power-assisted brake system reduces driver fatigue. (Hệ thống phanh trợ lực làm giảm sự mệt mỏi của người lái.)
Brake booster (n): bộ trợ lực phanh (bộ phận cụ thể trong hệ thống).
- The brake booster is a key component of the power brake system. (Bộ trợ lực phanh là một thành phần chính của hệ thống phanh trợ lực.)
Từ đồng nghĩa
- Servo brake: phanh servo (thuật ngữ kỹ thuật, thường dùng trong các hệ thống phanh thủy lực).
- Power-assisted braking system: hệ thống phanh trợ lực (mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Brake down: hỏng phanh (cụm từ chung, không riêng cho "power brake").
- The power brake system can brake down if the vacuum line is damaged. (Hệ thống phanh trợ lực có thể hỏng nếu đường chân không bị hư hỏng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "power brake". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lái xe, có thể dùng thành ngữ "to hit the brakes" (đạp phanh gấp), nhưng không đặc thù cho "power brake".