power dive

power dive

The pilot performs a power dive in the training aircraft.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • lao thẳng đứng động cơ: "power dive" một động tác bay, trong đó máy bay lao xuống dưới với tốc độ được tăng tốc bởi cả trọng lực sức mạnh của động cơ. Đây một kỹ thuật bay mạo hiểm, thường được sử dụng trong quân sự hoặc biểu diễn.
dụ sử dụng
  • (Phi công đã thực hiện một lao thẳng đứng động cơ hoàn hảo để thoát khỏi máy bay chiến đấu của đối phương.)
  • (Trong buổi biểu diễn hàng không, chiếc máy bay đã thực hiện một lao thẳng đứng động cơ ấn tượng trước khi kéo lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go into a power dive": bắt đầu thực hiện lao thẳng đứng động cơ.

    • The bomber went into a power dive to drop its payload accurately. (Máy bay ném bom đã lao thẳng đứng động cơ để thả bom chính xác.)
  • "to recover from a power dive": thoát khỏi lao thẳng đứng động cơ.

    • The pilot struggled to recover from the power dive before hitting the ground. (Phi công đã vật lộn để thoát khỏi lao thẳng đứng động cơ trước khi chạm đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Dive (n): lao xuống (nói chung, không động cơ).

    • The eagle made a dive for its prey. (Con đại bàng lao xuống để bắt mồi.)
  • Power (n): sức mạnh, năng lượng (động cơ).

    • The engine's power allows the plane to climb quickly. (Sức mạnh của động cơ cho phép máy bay leo lên nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Powered descent: sự hạ xuống động cơ (mang tính kỹ thuật hơn, thường dùng trong hàng không).
  • Engine-assisted dive: lao hỗ trợ động cơ (mô tả hơn chế hoạt động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dive down: lao xuống (nói chung).

    • The submarine dove down to avoid detection. (Tàu ngầm lao xuống để tránh bị phát hiện.)
  • Pull up: kéo lên (sau khi lao xuống).

    • After the power dive, the pilot pulled up sharply. (Sau lao thẳng đứng động cơ, phi công kéo lên mạnh mẽ.)
Thành ngữ liên quan
  • Dive headfirst: lao đầu vào việc đó (nghĩa bóng, không liên quan đến hàng không).
    • He dived headfirst into the new project. (Anh ấy lao đầu vào dự án mới.)

Từ gần giống

Từ chứa "power dive"