power loading

power loading

The pilot calculates the power loading for the small aircraft.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tỉ lệ tải công suất: "power loading" tỉ lệ giữa trọng lượng của máy bay công suất động cơ của . Đây một thông số kỹ thuật quan trọng trong hàng không, được tính bằng cách chia trọng lượng máy bay cho công suất động cơ (thường kilowatt hoặc mã lực). Chỉ số này càng thấp, máy bay càng hiệu suất bay tốt, đặc biệt trong việc cất cánh leo cao.
dụ sử dụng
  • (Tỉ lệ tải công suất của máy bay 12,5 pound trên mỗi mã lực, cho thấy hiệu suất leo cao tốt.)
  • (Các kỹ sư phải tính toán tỉ lệ tải công suất để đảm bảo máy bay có thể cất cánh an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to optimize power loading": tối ưu hóa tỉ lệ tải công suất.

    • Aerodynamic designers often try to optimize power loading for better fuel efficiency. (Các nhà thiết kế khí động học thường cố gắng tối ưu hóa tỉ lệ tải công suất để đạt hiệu suất nhiên liệu tốt hơn.)
  • "low power loading": tỉ lệ tải công suất thấp.

    • A low power loading allows the aircraft to perform well at high altitudes. (Tỉ lệ tải công suất thấp cho phép máy bay hoạt động tốtđộ cao lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Power (n): công suất, sức mạnh.
    • The engine provides 200 horsepower of power. (Động cơ cung cấp 200 mã lực công suất.)
  • Loading (n): tải trọng, sự chất tải.
    • The loading of the cargo must be balanced. (Việc chất tải hàng hóa phải được cân bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Weight-to-power ratio: tỉ lệ trọng lượng trên công suất.
    • The weight-to-power ratio is a key factor in aircraft design. (Tỉ lệ trọng lượng trên công suất một yếu tố quan trọng trong thiết kế máy bay.)
  • Thrust-to-weight ratio: tỉ lệ lực đẩy trên trọng lượng (liên quan nhưng khác biệt trong các bối cảnh kỹ thuật khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Load up: chất tải lên.
    • The crew loaded up the cargo before calculating the power loading. (Phi hành đoàn chất tải hàng hóa lên trước khi tính toán tỉ lệ tải công suất.)
  • Power up: tăng công suất, khởi động.
    • The pilot powered up the engines to check the power loading. (Phi công tăng công suất động cơ để kiểm tra tỉ lệ tải công suất.)
Thành ngữ liên quan
  • "Carry weight": ảnh hưởng, quan trọng (thành ngữ này không liên quan trực tiếp đến khái niệm kỹ thuật, nhưng dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của chỉ số).
    • In aviation safety, power loading carries significant weight. (Trong an toàn hàng không, tỉ lệ tải công suất tầm quan trọng đáng kể.)