power service

power service

The technician checks the power service at the new house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dịch vụ cung cấp điện (của một công ty tiện ích công cộng): "power service" chỉ dịch vụ do một công ty điện lực cung cấp, bao gồm việc truyền tải phân phối điện đến các hộ gia đình, doanh nghiệp hoặc cơ sở khác. Đây một loại tiện ích công cộng.
    • Hệ thống cung cấp điện: Trong một số ngữ cảnh, "power service" có thể ám chỉ chính hệ thống hoặc cơ sở hạ tầng dùng để cung cấp điện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The storm disrupted the power service for several hours. (Cơn bão đã làm gián đoạn dịch vụ cung cấp điện trong vài giờ.)
    • We need to contact the local utility company to set up power service for the new building. (Chúng tôi cần liên hệ với công ty tiện ích địa phương để thiết lập dịch vụ cung cấp điện cho tòa nhà mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to restore power service": khôi phục dịch vụ cung cấp điện.

    • The repair crew worked overnight to restore power service to the affected area. (Đội sửa chữa đã làm việc suốt đêm để khôi phục dịch vụ cung cấp điện cho khu vực bị ảnh hưởng.)
  • "power service outage": sự cố mất điện.

    • A scheduled power service outage will occur tomorrow for maintenance. (Một đợt ngừng dịch vụ cung cấp điện theo lịch trình sẽ xảy ra vào ngày mai để bảo trì.)
Biến thể từ gần giống
  • Power supply (n): nguồn cung cấp điện (thường chỉ năng lượng điện nói chung, không nhất thiết dịch vụ).

    • The power supply is stable in this region. (Nguồn cung cấp điện ổn địnhkhu vực này.)
  • Electric service (n): dịch vụ điện (từ đồng nghĩa phổ biến khác).

    • The electric service was interrupted due to a fallen tree. (Dịch vụ điện bị gián đoạn do một cây đổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Utility service: dịch vụ tiện ích (bao gồm cả điện, nước, gas).
  • Electricity supply: nguồn cung cấp điện.
Các cụm từ liên quan
  • Power service provider: nhà cung cấp dịch vụ điện.

    • The power service provider sent a bill for the last month. (Nhà cung cấp dịch vụ điện đã gửi hóa đơn cho tháng trước.)
  • Power service agreement: hợp đồng dịch vụ cung cấp điện.

    • We signed a power service agreement with the new company. (Chúng tôi đã một hợp đồng dịch vụ cung cấp điện với công ty mới.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on power service: đang được kết nối với lưới điện.
    • The remote village is now on power service. (Ngôi làng xa xôi hiện đã được kết nối với lưới điện.)

Từ gần giống