power station

power station

A large power station stands beside a river, with thick cables leading away from it.

Định nghĩa

Danh từ: Nhà máy điện, trạm phát điện. Đây một cơ sở công nghiệp được xây dựng để sản xuất ra điện năng (điện) bằng cách sử dụng các nguồn năng lượng như than đá, khí đốt, nước, gió, hoặc năng lượng hạt nhân.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy điện mới sẽ cung cấp điện cho toàn bộ thành phố.)
  • (Họ đang xây dựng một nhà máy điện mặt trời trên sa mạc.)
  • (Nhà máy điện đã bị đóng cửa để bảo trì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nuclear power station": nhà máy điện hạt nhân.
    • The nuclear power station is designed to be very safe. (Nhà máy điện hạt nhân được thiết kế để rất an toàn.)
  • "hydroelectric power station": nhà máy thủy điện.
    • The hydroelectric power station uses the flow of the river to generate electricity. (Nhà máy thủy điện sử dụng dòng chảy của sông để tạo ra điện.)
  • "power station operator": người vận hành nhà máy điện.
    • The power station operator monitors the equipment 24/7. (Người vận hành nhà máy điện giám sát thiết bị 24/7.)
Biến thể từ gần giống
  • Power plant (danh từ): nhà máy điện (từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng thay thế cho "power station").
    • The power plant is located near the river. (Nhà máy điện nằm gần con sông.)
  • Generating station (danh từ): trạm phát điện (cách gọi trang trọng hơn).
    • The generating station has a capacity of 500 megawatts. (Trạm phát điện công suất 500 megawatt.)
  • Substation (danh từ): trạm biến áp (không phải nhà máy điện, cơ sở phân phối điện).
    • The substation steps down the voltage for local use. (Trạm biến áp giảm điện áp để sử dụng tại địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Power plant: nhà máy điện (đồng nghĩa chính xác, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Generating plant: nhà máy phát điện (cách dùng kỹ thuật).
  • Electricity generating facility: cơ sở phát điện (cách nói trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "power station", nhưng có thể kết hợp với động từ: - "power up": khởi động, cấp điện (thường dùng cho thiết bị, không phải nhà máy). - They need to power up the station after the blackout. (Họ cần khởi động lại nhà máy sau khi mất điện.) - "shut down": đóng cửa, ngừng hoạt động. - The power station was shut down due to a fault. (Nhà máy điện đã bị đóng cửa do sự cố.)

Thành ngữ liên quan
  • "Power station of the future": nhà máy điện của tương lai (ám chỉ công nghệ hiện đại, thân thiện với môi trường).
    • This solar farm is seen as the power station of the future. (Trang trại năng lượng mặt trời này được xem như nhà máy điện của tương lai.)

Từ chứa "power station"