power-boat

/'pauəbout/
Học thuật
Thân thiện
power-boat

A family rides in a power-boat on the lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xuồng máy, thuyền máy: Một loại thuyền nhỏ hoặc trung bình được vận hành bằng động cơ, thường dùng để di chuyển nhanh trên mặt nước, giải trí hoặc thể thao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He raced his new power-boat across the lake. (Anh ấy lái chiếc xuồng máy mới của mình đua trên hồ.)
    • The coast guard uses a power-boat for rescue missions. (Lực lượng tuần duyên sử dụng một chiếc thuyền máy cho các nhiệm vụ cứu hộ.)
    • We rented a power-boat to go fishing offshore. (Chúng tôi thuê một chiếc xuồng máy để đi câu ngoài khơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "power-boat racing": môn đua xuồng máy.
    • He is a champion in power-boat racing. (Anh ấy nhàđịch trong môn đua xuồng máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Motorboat (n): thuyền máy, xuồng máy (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Speedboat (n): thuyền siêu tốc, xuồng cao tốc (một loại xuồng máy rất nhanh).
  • Launch (n): xuồng máy, tàu nhỏ (thường dùng cho dịch vụ).
Từ đồng nghĩa
  • Motorboat: thuyền máy.
  • Speedboat: thuyền cao tốc.
power-boat

A family rides in a power-boat on the lake.

danh từ
  1. xuồng máy