power-lathe

/'pauəleið/
Học thuật
Thân thiện
power-lathe

A worker uses a power-lathe to shape a metal cylinder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy tiện chạy bằng động cơ: Một loại máy công cụ dùng để gia công các chi tiết hình tròn xoay (như trục, ống, bánh răng) bằng cách quay phôi sử dụng dụng cụ cắt cố định. Từ "power" (động lực) trong "power-lathe" nhấn mạnh rằng máy được vận hành bằng nguồn năng lượng khí (như động cơ điện) thay vì sức người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory invested in a new power-lathe to increase production. (Nhà máy đã đầu một máy tiện mới để tăng sản lượng.)
    • Operating a power-lathe requires specialized training. (Vận hành một máy tiện đòi hỏi được đào tạo chuyên môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật: "Power-lathe" thường được đề cập khi so sánh với các loại máy tiện thủ công lịch sử hoặc khi nhấn mạnh đến khả năng gia công mạnh mẽ, tự động hóa.
    • The transition from manual lathes to power-lathes revolutionized manufacturing. (Sự chuyển đổi từ máy tiện thủ công sang máy tiện chạy điện đã cách mạng hóa ngành chế tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Lathe (n): Máy tiện (từ chung, có thể chỉ cả máy tiện thủ công hoặc chạy điện).
  • Engine lathe (n): Máy tiện vạn năng, một loại power-lathe thông dụng trong xưởng máy.
  • CNC lathe (n): Máy tiện điều khiển số bằng máy tính, một dạng power-lathe hiện đại tự động hóa cao.
Từ đồng nghĩa
  • Motor-driven lathe: Máy tiện dẫn động bằng động cơ.
  • Machine lathe: Máy tiện (thường ngụ ý máy chạy bằng động cơ).
power-lathe

A worker uses a power-lathe to shape a metal cylinder.

danh từ
  1. máy tiện