power-loom

/'pauəlu:m/
Học thuật
Thân thiện
power-loom

A weaver operates a power-loom in a textile mill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy dệt chạy bằng sức máy: "power-loom" một loại máy dệt vải được vận hành bằng năng lượng học (như hơi nước, điện) thay vì sức người, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong Cách mạng Công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The invention of the power-loom revolutionized the textile industry. (Việc phát minh ra máy dệt chạy bằng sức máy đã cách mạng hóa ngành công nghiệp dệt may.)
    • This factory uses modern power-looms to produce fabric. (Nhà máy này sử dụng các máy dệt hiện đại chạy bằng sức máy để sản xuất vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the advent of the power-loom": sự xuất hiện của máy dệt chạy bằng sức máy.
    • The advent of the power-loom led to the decline of hand-weaving. (Sự xuất hiện của máy dệt chạy bằng sức máy đã dẫn đến sự suy tàn của nghề dệt thủ công.)
Biến thể từ gần giống
  • Loom (n): khung dệt, máy dệt (nói chung, có thể thủ công hoặc khí).
    • A hand loom requires a skilled weaver. (Một khung dệt thủ công đòi hỏi một thợ dệt lành nghề.)
Từ đồng nghĩa
  • Mechanical loom: máy dệt khí.
  • Automated loom: máy dệt tự động.
power-loom

A weaver operates a power-loom in a textile mill.

danh từ
  1. máy dệt