power-saw
/'pauəsɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cưa máy: Một loại dụng cụ hoặc máy móc cầm tay chạy bằng điện hoặc động cơ, được sử dụng để cắt các vật liệu như gỗ, kim loại hoặc nhựa một cách nhanh chóng và mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He used a power-saw to cut the wooden planks for the new deck. (Anh ấy đã dùng một chiếc cưa máy để cắt các tấm ván gỗ cho sàn mới.)
- Always wear safety goggles when operating a power-saw. (Luôn đeo kính bảo hộ khi vận hành cưa máy.)
- The construction site was noisy with the sound of power-saws. (Công trường xây dựng ồn ào với tiếng cưa máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như xây dựng, mộc, và sản xuất. Nó nhấn mạnh vào nguồn năng lượng cơ học bên ngoài (điện, xăng) thay vì sức người.
Biến thể và từ gần giống
- Circular saw (n): Cưa đĩa, một loại cưa máy phổ biến có lưỡi cưa hình tròn.
- Chainsaw (n): Cưa xích, một loại cưa máy có lưỡi là một dây xích có răng cưa, thường dùng để đốn hạ cây hoặc cắt gỗ.
- Jigsaw (n): Cưa ghép hình, một loại cưa máy nhỏ dùng để cắt các đường cong hoặc hình dạng phức tạp.
- Saw (n): Cưa (nói chung), có thể là cưa tay hoặc cưa máy.
Từ đồng nghĩa
- Electric saw: Cưa điện.
- Mechanical saw: Cưa cơ khí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan