power-shovel

/'pauə,ʃʌvl/
Học thuật
Thân thiện
power-shovel

A construction worker operates a large power-shovel at a building site.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy xúc: Một loại máy móc hạng nặng, thường chạy bằng động cơ diesel hoặc điện, được sử dụng để đào, xúc di chuyển một lượng lớn đất, đá hoặc các vật liệu rời khác. thường một gầu xúc lớn gắn vào cần máy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The construction company brought in a large power-shovel to dig the foundation. (Công ty xây dựng đưa một chiếc máy xúc lớn vào để đào móng.)
    • Operating a power-shovel requires special training and a license. (Vận hành một chiếc máy xúc đòi hỏi được đào tạo đặc biệt giấy phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng khai thác mỏ. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường gọi chung "máy xúc" (excavator).
Biến thể từ gần giống
  • Excavator (n): Máy xúc. (Đây từ phổ biến hiện đại hơn, thường dùng thay thế cho "power-shovel").
  • Digger (n): Máy đào. (Từ thông tục, chỉ chung các loại máy đào).
  • Backhoe (n): Máy xúc lật. (Một loại máy xúc nhỏ hơn, thường gắn trên xe máy kéo).
Từ đồng nghĩa
  • Mechanical shovel: Máy xúc khí.
  • Steam shovel: Máy xúc chạy bằng hơi nước. (Loại cổ điển, hiện ít phổ biến).
power-shovel

A construction worker operates a large power-shovel at a building site.

danh từ
  1. máy xúc