power-shovel
/'pauə,ʃʌvl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy xúc: Một loại máy móc hạng nặng, thường chạy bằng động cơ diesel hoặc điện, được sử dụng để đào, xúc và di chuyển một lượng lớn đất, đá hoặc các vật liệu rời khác. Nó thường có một gầu xúc lớn gắn vào cần máy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The construction company brought in a large power-shovel to dig the foundation. (Công ty xây dựng đưa một chiếc máy xúc lớn vào để đào móng.)
- Operating a power-shovel requires special training and a license. (Vận hành một chiếc máy xúc đòi hỏi được đào tạo đặc biệt và có giấy phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng và khai thác mỏ. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường gọi chung là "máy xúc" (excavator).
Biến thể và từ gần giống
- Excavator (n): Máy xúc. (Đây là từ phổ biến và hiện đại hơn, thường dùng thay thế cho "power-shovel").
- Digger (n): Máy đào. (Từ thông tục, chỉ chung các loại máy đào).
- Backhoe (n): Máy xúc lật. (Một loại máy xúc nhỏ hơn, thường gắn trên xe máy kéo).
Từ đồng nghĩa
- Mechanical shovel: Máy xúc cơ khí.
- Steam shovel: Máy xúc chạy bằng hơi nước. (Loại cổ điển, hiện ít phổ biến).
danh từ
- máy xúc