powerfulness
A leader's powerfulness is evident in their confident posture and clear decisions.
Định nghĩa
Danh từ: Sức mạnh, quyền lực, khả năng kiểm soát: "powerfulness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc có sức mạnh hoặc ảnh hưởng lớn lao, thường được dùng để nhấn mạnh sự kiểm soát hoặc tác động mạnh mẽ lên người khác, sự vật, hoặc tình huống.
Ví dụ sử dụng
- (Sức mạnh của nhà độc tài được cảm nhận khắp cả nước.)
- (Quyền lực của cô ấy trong phòng xử án đã làm bồi thẩm đoàn khiếp sợ.)
- (Sức mạnh của tình yêu anh ấy đã cứu cô khỏi tuyệt vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to exert powerfulness": thể hiện hoặc sử dụng sức mạnh.
- The general exerted his powerfulness to maintain order. (Vị tướng đã thể hiện quyền lực của mình để duy trì trật tự.)
- "a sense of powerfulness": cảm giác mạnh mẽ, đầy quyền lực.
- Winning the competition gave him a great sense of powerfulness. (Chiến thắng cuộc thi mang lại cho anh ấy một cảm giác mạnh mẽ tuyệt vời.)
Biến thể và từ gần giống
- Powerful (tính từ): mạnh mẽ, có quyền lực.
- She is a powerful leader. (Cô ấy là một nhà lãnh đạo mạnh mẽ.)
- Power (danh từ): quyền lực, sức mạnh.
- The power of the storm was immense. (Sức mạnh của cơn bão rất lớn.)
- Powerlessly (trạng từ): một cách bất lực.
- He stood powerlessly as the house burned. (Anh ấy đứng bất lực nhìn ngôi nhà cháy.)
Từ đồng nghĩa
- Strength: sức mạnh (thường về thể chất hoặc tinh thần).
- Authority: quyền hành, thẩm quyền.
- Influence: ảnh hưởng.
- Dominance: sự thống trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Power up: tăng sức mạnh, khởi động (thiết bị).
- He powered up the generator to restore electricity. (Anh ấy khởi động máy phát điện để khôi phục điện.)
- Power through: vượt qua bằng sức mạnh.
- She powered through the difficult exam. (Cô ấy đã vượt qua kỳ thi khó khăn bằng sức mạnh của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Might makes right: mạnh là phải (quan niệm rằng người mạnh nhất có quyền kiểm soát).
- In that kingdom, might makes right, and the king's powerfulness was absolute. (Ở vương quốc đó, mạnh là phải, và quyền lực của nhà vua là tuyệt đối.)
- Power behind the throne: người có quyền lực thực sự đứng sau một người lãnh đạo bề ngoài.
- Though the president seemed in charge, his advisor was the real power behind the throne. (Dù tổng thống có vẻ là người nắm quyền, nhưng cố vấn của ông mới là người có quyền lực thực sự.)