prevalence
/'prevələns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thường xảy ra, sự phổ biến: "prevalence" chỉ tình trạng một cái gì đó xảy ra thường xuyên hoặc tồn tại rộng rãi trong một khu vực hoặc nhóm người cụ thể.
- Tỷ lệ hiện mắc (trong dịch tễ học): Trong y tế và thống kê, "prevalence" là tỷ lệ số ca mắc một bệnh hoặc tình trạng cụ thể trong một quần thể tại một thời điểm nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The prevalence of smartphones has changed how we communicate. (Sự phổ biến của điện thoại thông minh đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.)
- The study measured the prevalence of the disease in the adult population. (Nghiên cứu đo lường tỷ lệ hiện mắc của căn bệnh trong quần thể người trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"High/low prevalence": tỷ lệ hiện mắc cao/thấp.
- This region has a high prevalence of malaria. (Khu vực này có tỷ lệ hiện mắc sốt rét cao.)
"Point prevalence": tỷ lệ hiện mắc điểm (tại một thời điểm cụ thể).
- The point prevalence of infection was calculated on the survey date. (Tỷ lệ hiện mắc điểm của nhiễm trùng được tính vào ngày khảo sát.)
"Period prevalence": tỷ lệ hiện mắc trong một khoảng thời gian.
- The period prevalence over the last year shows an increasing trend. (Tỷ lệ hiện mắc trong khoảng thời gian một năm qua cho thấy xu hướng gia tăng.)
Biến thể và từ gần giống
Prevalent (adj): thịnh hành, phổ biến.
- This belief is prevalent in many cultures. (Niềm tin này phổ biến trong nhiều nền văn hóa.)
Prevalently (adv): một cách phổ biến.
- The method is prevalently used in industry. (Phương pháp này được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Commonness: sự phổ biến, sự thông thường.
- Pervasiveness: sự lan tỏa rộng khắp.
- Frequency: tần suất, sự thường xuyên xảy ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "prevalence")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "prevalence")
danh từ
- sự thường xảy ra, sự thịnh hành, sự lưu hành, sự phổ biến khắp, sự lan khắp