poxvirus

poxvirus

A scientist examines a poxvirus under an electron microscope.

Định nghĩa

Danh từ: - Poxvirus một nhóm virus có thể gây ra các bệnh đậu mùa (pox diseases) ở động vật xương sống, bao gồm cả con người. Đây một họ virus lớn, cấu trúc phức tạp thường gây ra các tổn thương da dạng mụn nước hoặc mụn mủ.

dụ sử dụng
  • (Họ poxvirus bao gồm virus variola, loại virus gây ra bệnh đậu mùa.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu poxvirus để phát triển vắc-xin tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poxvirus infection": nhiễm trùng do poxvirus gây ra.

    • Poxvirus infection often leads to characteristic skin lesions. (Nhiễm trùng poxvirus thường dẫn đến các tổn thương da đặc trưng.)
  • "Poxvirus replication": sự nhân lên của poxvirus.

    • Poxvirus replication occurs in the cytoplasm of host cells. (Sự nhân lên của poxvirus xảy ra trong tế bào chất của tế bào chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pox (n): bệnh đậu mùa, hoặc các bệnh triệu chứng mụn mủ.

    • Chickenpox is a mild pox disease caused by a different virus. (Bệnh thủy đậu một bệnh đậu mùa nhẹ do một loại virus khác gây ra.)
  • Poxviral (adj): thuộc về poxvirus.

    • Poxviral proteins help the virus evade the immune system. (Các protein poxviral giúp virus tránh khỏi hệ miễn dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Virus đậu mùa: tên gọi chung cho các virus trong họ Poxviridae.
  • Orthopoxvirus: một chi chính trong họ poxvirus, bao gồm virus đậu mùa virus đậu .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến poxvirus.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến poxvirus.