préétablir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thiết lập trước, đặt trước: Hành động xác định, sắp xếp hoặc quy định một điều đó từ trước, trước khi xảy ra hoặc trước khi các yếu tố khác được xem xét.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les règles du jeu ont été préétablies par le comité. (Các luật chơi đã được ủy ban thiết lập trước.)
    • Il est difficile de préétablir un plan détaillé sans toutes les informations. (Thật khó để đặt trước một kế hoạch chi tiết khi không đầy đủ thông tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "préétablir un ordre": thiết lập trước một trật tự.
    • Le programme préétablit un ordre strict des interventions. (Chương trình thiết lập trước một thứ tự phát biểu nghiêm ngặt.)
  • "préétablir les conditions": quy định trước các điều kiện.
    • Le contrat préétablit les conditions de résiliation. (Hợp đồng quy định trước các điều kiện chấm dứt.)
Biến thể từ gần giống
  • Préétabli, préétablie (tính từ): đã được thiết lập/đặt ra trước.
    • Un modèle préétabli. (Một mô hình đã được thiết lập trước.)
  • Préétablissement (danh từ, hiếm): sự thiết lập trước.
  • Établir (động từ): thiết lập, thành lập (từ gốc, không có nghĩa "trước").
Từ đồng nghĩa
  • Prédéterminer: định trước, quyết định trước.
  • Prévoir: dự đoán, dự kiến trước.
  • Fixer à l'avance: ấn định trước.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ hiếm: "Préétablir" là một từ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các từ đồng nghĩa như "prédéterminer" hoặc các cụm từ như "déterminer à l'avance", "établir à l'avance" thay thế.
  • Ngữ cảnh sử dụng: Từ này thường xuất hiện trong văn bản triết học, tôn giáo (ví dụ: thuyết "sự hài hòa đã được thiết lập trước" - của Leibniz), pháphoặc các văn bản kỹ thuật, học thuật tính chất trang trọng.
ngoại động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) thiết lập trước, đặt trước