préaviser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Luật học, Pháp lý):
    • Báo trước, thông báo trước: Hành động thông báo chính thức về một sự việc, một quyết định hoặc một hành động sắp xảy ra, thường theo một thủ tục hoặc thời hạn được quy định trước bởi luật pháp hoặc hợp đồng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La loi oblige l'employeur à préaviser un salarié avant son licenciement. (Luật buộc người sử dụng lao động phải báo trước cho người lao động trước khi sa thải họ.)
    • Vous devez préaviser votre départ par écrit un mois à l'avance. (Bạn phải thông báo trước về việc ra đi của mình bằng văn bản trước một tháng.)
    • Le locataire a préavisé le propriétaire de son intention de quitter les lieux. (Người thuê đã báo trước cho chủ nhà về ý định rời khỏi nơi ở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "préaviser quelqu'un de quelque chose": Báo trước cho ai về điều .
    • Le syndicat a préavisé la direction de la grève. (Công đoàn đã báo trước cho ban lãnh đạo về cuộc đình công.)
  • "être préavisé": Được thông báo trước (dạng bị động).
    • Les employés ont été préavisés de la fermeture de l'usine. (Các nhân viên đã được thông báo trước về việc đóng cửa nhà máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Préavis (danh từ): Thông báo trước, thời hạn báo trước.
    • Il a donné son préavis de départ. (Anh ấy đã đưa ra thông báo trước về việc ra đi của mình.)
  • Aviser (ngoại động từ): Báo cho biết, khuyên bảo. (Đâytừ gốc, không mang sắc thái "báo trước" mạnh mẽ bắt buộc như "préaviser").
Từ đồng nghĩa
  • Notifier à l'avance: Thông báo trước một cách chính thức.
  • Annoncer officiellement: Công bố, thông báo một cách chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định)

ngoại động từ
  1. (luật học, pháp lý) báo trước

Từ gần giống