proviseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hiệu trưởng (trường trung học): "proviseur" là danh từ chỉ người đứng đầu, quản lý và điều hành một trường trung học phổ thông (lycée) ở Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le proviseur a annoncé les nouveaux règlements de l'école. (Hiệu trưởng đã thông báo các quy định mới của trường.)
- Les parents ont un rendez-vous avec le proviseur. (Phụ huynh có một cuộc hẹn với hiệu trưởng.)
- C'est le proviseur qui prend les décisions importantes pour le lycée. (Chính hiệu trưởng là người đưa ra các quyết định quan trọng cho trường trung học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"proviseur adjoint": hiệu phó (trường trung học).
- Le proviseur adjoint s'occupe de la vie scolaire. (Hiệu phó phụ trách đời sống học đường.)
"bureau du proviseur": văn phòng hiệu trưởng.
- L'élève a été convoqué dans le bureau du proviseur. (Học sinh đã bị triệu tập đến văn phòng hiệu trưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Proviseure (n.f): Dạng danh từ giống cái của "proviseur", dùng để chỉ một nữ hiệu trưởng trường trung học.
- Madame Durand est la nouvelle proviseure du lycée. (Bà Durand là nữ hiệu trưởng mới của trường trung học.)
Principal / Principale (n.m/n.f): Hiệu trưởng (thường dùng cho trường trung học cơ sở - collège).
- Directeur / Directrice (n.m/n.f): Giám đốc, hiệu trưởng (dùng chung cho nhiều loại hình cơ sở giáo dục hoặc cơ quan).
Từ đồng nghĩa
- Chef d'établissement: người đứng đầu cơ sở giáo dục (cách gọi chung chính thức hơn).
danh từ giống đực
- hiệu trưởng (trường trung học)