précautionner

Học thuật
Thân thiện
précautionner

On doit précautionner les enfants contre les mauvais exemples.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (từ , nghĩa ):
    • Phòng ngừa, cảnh báo ai về một điều đó có thể nguy hiểm: Hành động khuyên bảo hoặc chuẩn bị trước để tránh một rủi ro hoặc hậu quả không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le guide a précautionné les randonneurs sur la difficulté du sentier. (Người hướng dẫn đã cảnh báo những người đi bộ đường dài về độ khó của con đường mòn.)
    • Il faut précautionner les jeunes contre les dangers d'Internet. (Cần phải phòng ngừa cho giới trẻ trước những mối nguy hiểm trên Internet.)
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ précautionner ngày nay được coi là từ cổ rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta sử dụng các động từ phổ biến hơn như prévenir, mettre en garde (cảnh báo) hoặc prendre des précautions (thực hiện các biện pháp phòng ngừa).
Biến thể từ liên quan
  • Précaution (danh từ): sự thận trọng, biện pháp phòng ngừa.
    • Prendre des précautions. (Thực hiện các biện pháp phòng ngừa.)
  • Précautionneux, précautionneuse (tính từ): thận trọng, cẩn thận.
    • Une conduite précautionneuse. (Một cách lái xe thận trọng.)
Từ đồng nghĩa (hiện đại)
  • Prévenir: báo trước, cảnh báo.
  • Mettre en garde (contre): cảnh báo (về).
  • Avertir: báo cho biết, cảnh báo.
précautionner

On doit précautionner les enfants contre les mauvais exemples.

ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) phòng ngừa
    • On doit précautioner les enfants contre les mauvais exemples
      phải phòng ngừa trẻ em theo gương xấu

Từ chứa "précautionner"