précautionneusement

Học thuật
Thân thiện
précautionneusement

Il porte le vase précautionneusement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • (Một cách) thận trọng, cẩn thận: "précautionneusement" mô tả cách thức một hành động được thực hiện với sự cẩn trọng, chú ý để tránh rủi ro, nguy hiểm hoặc sai sót.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a ouvert le colis précautionneusement. (Anh ấy đã mở gói hàng một cách thận trọng.)
    • Elle a descendu les escaliers précautionneusement à cause de sa cheville foulée. ( ấy đã xuống cầu thang một cách cẩn thận bị trật mắt cá chân.)
    • Le restaurateur a placé précautionneusement le gâteau sur la table. (Người chủ nhà hàng đã đặt chiếc bánh lên bàn một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir précautionneusement": Hành động một cách thận trọng.

    • Face à une situation délicate, il vaut mieux agir précautionneusement. (Trước một tình huống tế nhị, tốt hơn hếthành động một cách thận trọng.)
  • "S'exprimer précautionneusement": Diễn đạt, phát biểu một cách thận trọng.

    • Le diplomate s'est exprimé précautionneusement pour éviter tout malentendu. (Nhà ngoại giao đã phát biểu một cách thận trọng để tránh mọi hiểu lầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Précautionneux, précautionneuse (tính từ): thận trọng, cẩn thận.

    • Une attitude précautionneuse. (Một thái độ thận trọng.)
  • Précaution (danh từ): sự thận trọng, biện pháp phòng ngừa.

    • Prendre des précautions. (Thực hiện các biện pháp phòng ngừa.)
Từ đồng nghĩa
  • Prudemment: một cách thận trọng, một cách dè dặt.
  • Avec précaution: với sự thận trọng.
  • Soigneusement: một cách cẩn thận, tỉ mỉ (nhấn mạnh vào sự chú ý đến chi tiết).
Từ trái nghĩa
  • Négligemment: một cách cẩu thả, qua loa.
  • Témérairement: một cách liều lĩnh, táo bạo.
  • Imprudemment: một cách thiếu thận trọng.
précautionneusement

Il porte le vase précautionneusement.

phó từ
  1. (một cách) thận trọng

Từ trái nghĩa