préceptoral
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về người gia sư, thuộc về người thầy dạy kèm: "préceptoral" là tính từ mô tả những gì liên quan đến chức năng, phẩm chất hoặc phương pháp của một précepteur (gia sư, thầy dạy kèm riêng).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une méthode préceptorale. (Một phương pháp gia sư / một phương pháp dạy kèm.)
- Un enseignement préceptoral. (Một sự giảng dạy theo kiểu gia sư / một nền giáo dục kèm cặp riêng.)
- Il a reçu une éducation préceptorale à domicile. (Cậu ấy đã nhận được một nền giáo dục kèm cặp riêng tại nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rapport préceptoral": Mối quan hệ gia sư - học trò, mối quan hệ thầy dạy kèm.
- Le rapport préceptoral entre le tuteur et son élève était très fort. (Mối quan hệ gia sư giữa người thầy và học trò của ông rất bền chặt.)
"Fonction préceptorale": Chức năng, nhiệm vụ của một gia sư.
- La fonction préceptorale ne se limite pas à l'enseignement académique. (Chức năng của người gia sư không chỉ giới hạn ở việc giảng dạy học thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Précepteur (danh từ giống đực): Gia sư, thầy dạy kèm riêng (thường cho một gia đình quý tộc hoặc giàu có).
- Préceptrice (danh từ giống cái): Nữ gia sư, bà giáo dạy kèm riêng.
- Préceptorat (danh từ giống đực): Chức vụ gia sư, nghề gia sư; thời kỳ làm gia sư.
Từ đồng nghĩa
- Pédagogique: Thuộc về sư phạm, giáo dục (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là dạy kèm riêng).
- Tutoriel: Thuộc về sự hướng dẫn, dạy kèm (thường dùng trong bối cảnh hiện đại hơn).
Lưu ý
- Từ "préceptoral" ít phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày và chủ yếu được sử dụng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh mang tính học thuật, lịch sử để mô tả hình thức giáo dục cá nhân, kèm cặp riêng biệt, đặc trưng của tầng lớp quý tộc thời xưa.
tính từ
- xem précepteur I