préceptorat

Học thuật
Thân thiện
préceptorat

Le préceptorat implique de donner des cours particuliers à un élève à son domicile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chức vụ gia sư: Chỉ vị trí, công việc của một người làm gia sư, tức là người dạy kèm riêng (thườngtại nhà) cho một hoặc một nhóm học sinh.
    • Thời gian làm gia sư: Chỉ khoảng thời gian một người đảm nhiệm công việc gia sư.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a accepté un préceptorat pour financer ses études. (Anh ấy đã nhận một công việc gia sư để tài trợ cho việc học của mình.)
    • Son préceptorat chez la famille royale a duré cinq ans. (Thời gian làm gia sư của ông ấy cho gia đình hoàng gia kéo dài năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exercer un préceptorat": đảm nhiệm chức vụ gia sư, làm công việc gia sư.
    • Il exerça son préceptorat avec beaucoup de dévouement. (Ông ấy đã làm công việc gia sư với rất nhiều tận tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Précepteur (n.m): gia sư (nam).

    • Le précepteur enseignait les langues aux enfants. (Người gia sư dạy ngôn ngữ cho bọn trẻ.)
  • Préceptrice (n.f): gia sư (nữ).

    • Elle fut engagée comme préceptrice. ( ấy được thuê làm gia sư.)
  • Préceptoratdanh từ chỉ chức vụ hoặc thời gian, trong khi précepteur/préceptricedanh từ chỉ người.

Từ đồng nghĩa
  • Tutorat (n.m): chức vụ gia sư, việc dạy kèm. (Từ này có thể mang tính hiện đại rộng hơn, bao gồm cả dạy trực tuyến).
  • Enseignement privé (n.m): việc dạy học tư nhân, dạy kèm.
préceptorat

Le préceptorat implique de donner des cours particuliers à un élève à son domicile.

danh từ giống đực
  1. chức vụ gia sư
  2. thời gian làm gia sư